AC Sparta Prague (Nữ) kết quả livescore
AC Sparta Prague (Nữ)
Tc Strahov
AC Sparta Prague (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 9 | 0 | 1 | 44:6 | +38 | 27 | 2.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 10 | 0 | 0 | 38:3 | +35 | 30 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 19 | 0 | 1 | 82:9 | +73 | 57 | 2.85 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 9 | 0 | 1 | 26:2 | +24 | 27 | 2.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 7 | 3 | 0 | 14:0 | +14 | 24 | 2.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 16 | 3 | 1 | 40:2 | +38 | 51 | 2.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 8 | 1 | 1 | 18:4 | +14 | 25 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 9 | 1 | 0 | 24:3 | +21 | 28 | 2.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 17 | 2 | 1 | 42:7 | +35 | 53 | 2.65 | |
Bàn Thắng Đội
AC Sparta Prague (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 22 phút trong 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) ghi trung bình 4.10 bàn mỗi trận
AC Sparta Prague (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) không ghi được bàn trong 5% tại 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) ghi trung bình 2.00 trong hiệp một mỗi trận
AC Sparta Prague (Nữ) ghi trung bình 2.10 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AC Sparta Prague (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 200 phút tại 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.45 bàn mỗi trận
AC Sparta Prague (Nữ) đạt được 60% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.10 bàn trong hiệp một mỗi trận
AC Sparta Prague (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AC Sparta Prague (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, AC Sparta Prague (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, AC Sparta Prague (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
AC Sparta Prague (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Sparta Prague (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.55 trong mỗi trận tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 75% đối với AC Sparta Prague (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 30% đối với AC Sparta Prague (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Sparta Prague (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) ghi trung bình 2.10 mỗi trận trong hiệp một
AC Sparta Prague (Nữ) ghi trung bình 2.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho AC Sparta Prague (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho AC Sparta Prague (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho AC Sparta Prague (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho AC Sparta Prague (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
AC Sparta Prague (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 5% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thẻ
AC Sparta Prague (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, AC Sparta Prague (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, AC Sparta Prague (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, AC Sparta Prague (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, AC Sparta Prague (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thống kê thẻ đội
AC Sparta Prague (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
AC Sparta Prague (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, AC Sparta Prague (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, AC Sparta Prague (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, AC Sparta Prague (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, AC Sparta Prague (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
AC Sparta Prague (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
AC Sparta Prague (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga, Nữ
Làm mới