Sông Lam Nghệ An kết quả livescore
Sông Lam Nghệ An
Vinh Stadium
Sông Lam Nghệ An Điểm
Sông Lam Nghệ An lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 12:13 | -1 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 3 | 3 | 7 | 13:22 | -9 | 12 | 0.92 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 7 | 6 | 11 | 25:35 | -10 | 27 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 4 | 5 | 2 | 7:6 | +1 | 17 | 1.55 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 1 | 6 | 6 | 4:11 | -7 | 9 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 5 | 11 | 8 | 11:17 | -6 | 26 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 4 | 2 | 5 | 5:7 | -2 | 14 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 4 | 5 | 9:11 | -2 | 16 | 1.23 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 24 | 8 | 6 | 10 | 14:18 | -4 | 30 | 1.25 | |
Bàn Thắng Đội
Sông Lam Nghệ An ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong V-League
Sông Lam Nghệ An ghi trung bình 1.04 bàn mỗi trận
Sông Lam Nghệ An là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt V-League
Sông Lam Nghệ An không ghi được bàn trong 25% tại V-League
Sông Lam Nghệ An ghi trung bình 0.46 trong hiệp một mỗi trận
Sông Lam Nghệ An ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sông Lam Nghệ An để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại V-League
Sông Lam Nghệ An để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Sông Lam Nghệ An đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại V-League
Sông Lam Nghệ An để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sông Lam Nghệ An để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sông Lam Nghệ An ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong V-League
Trong hiệp một, Sông Lam Nghệ An ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong V-League
Trong hiệp hai, Sông Lam Nghệ An ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong V-League
Thời gian đến bàn thắng
Sông Lam Nghệ An ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong V-League
Sông Lam Nghệ An thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong V-League
Sông Lam Nghệ An để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 25% số trận đấu trong V-League
Sông Lam Nghệ An ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong V-League
Sông Lam Nghệ An thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong V-League
Sông Lam Nghệ An để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong V-League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sông Lam Nghệ An đã tham gia trong V-League
Sông Lam Nghệ An tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại V-League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Sông Lam Nghệ An tại V-League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Sông Lam Nghệ An tại V-League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sông Lam Nghệ An đã tham gia trong V-League
Sông Lam Nghệ An ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một
Sông Lam Nghệ An ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Sông Lam Nghệ An ở V-League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Sông Lam Nghệ An ở V-League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Sông Lam Nghệ An ở V-League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Sông Lam Nghệ An ở V-League
Cả hai đội ghi bàn
Sông Lam Nghệ An đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại V-League
Sông Lam Nghệ An ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại V-League
Sông Lam Nghệ An ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại V-League
Sông Lam Nghệ An đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại V-League
Thẻ
Sông Lam Nghệ An thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại V-League
Sông Lam Nghệ An có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại V-League
Trong hiệp một, Sông Lam Nghệ An thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại V-League
Trong hiệp một, Sông Lam Nghệ An có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại V-League
Trong hiệp hai, Sông Lam Nghệ An thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại V-League
Trong hiệp hai, Sông Lam Nghệ An có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại V-League
Thống kê thẻ đội
Sông Lam Nghệ An có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của V-League
Sông Lam Nghệ An có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của V-League
Phạt Góc Thống Kê
Sông Lam Nghệ An thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại V-League
Sông Lam Nghệ An có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại V-League
Trong hiệp một, Sông Lam Nghệ An thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại V-League
Trong hiệp một, Sông Lam Nghệ An có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở V-League
Trong hiệp hai, Sông Lam Nghệ An thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại V-League
Trong hiệp hai, Sông Lam Nghệ An có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở V-League
Thống kê phạt góc của đội
Sông Lam Nghệ An có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại V-League
Sông Lam Nghệ An có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của V-League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.04 | 11 | 1.12 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.46 | 4 | 1.68 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 9 | 2.80 | 5 |
| CDG | |||
| 59% | 8 | 68% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sông Lam Nghệ An
-
1 Michael Olaha9
-
2 Moore R.5
-
3 Ngo V.3
-
Becamex Bình Dương
-
1 Nguyễn Trần V.6
-
2 Oduenyi U.4
-
3 Ngo T.3
Làm mới