Slovacko (Nữ) kết quả livescore
Slovacko (Nữ)
Sportovni Areal Siruch Umt
Slovacko (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 21:19 | +2 | 16 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 13:17 | -4 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 8 | 2 | 9 | 34:36 | -2 | 26 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 9:11 | -2 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 1 | 6 | 7:10 | -3 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 3 | 11 | 16:21 | -5 | 18 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 1 | 3 | 12:8 | +4 | 19 | 1.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 4 | 1 | 4 | 6:7 | -1 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 10 | 2 | 7 | 18:15 | +3 | 32 | 1.68 | |
Bàn Thắng Đội
Slovacko (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Slovacko (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) không ghi được bàn trong 16% tại 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) ghi trung bình 0.84 trong hiệp một mỗi trận
Slovacko (Nữ) ghi trung bình 0.95 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Slovacko (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Slovacko (Nữ) đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.11 bàn trong hiệp một mỗi trận
Slovacko (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Slovacko (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slovacko (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slovacko (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 1. Liga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Slovacko (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 11% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 11% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slovacko (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.68 trong mỗi trận tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Slovacko (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 53% đối với Slovacko (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slovacko (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) ghi trung bình 1.95 mỗi trận trong hiệp một
Slovacko (Nữ) ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Slovacko (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Slovacko (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Slovacko (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Slovacko (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Slovacko (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thẻ
Slovacko (Nữ) thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slovacko (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slovacko (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slovacko (Nữ) thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slovacko (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thống kê thẻ đội
Slovacko (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ đội trong các trận của 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Slovacko (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slovacko (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slovacko (Nữ) có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slovacko (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slovacko (Nữ) có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Slovacko (Nữ) có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slovacko (Nữ) có trung bình 0.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới