Slavia Prague (Nữ) kết quả livescore
Slavia Prague (Nữ)
Vladivostocka Umt
Slavia Prague (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 8 | 0 | 2 | 46:6 | +40 | 24 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 8 | 1 | 1 | 34:7 | +27 | 25 | 2.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 16 | 1 | 3 | 80:13 | +67 | 49 | 2.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 26:2 | +24 | 26 | 2.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 9 | 0 | 1 | 18:2 | +16 | 27 | 2.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 17 | 2 | 1 | 44:4 | +40 | 53 | 2.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 8 | 0 | 2 | 20:4 | +16 | 24 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 16:5 | +11 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 15 | 1 | 4 | 36:9 | +27 | 46 | 2.30 | |
Bàn Thắng Đội
Slavia Prague (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 23 phút trong 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) ghi trung bình 4.00 bàn mỗi trận
Slavia Prague (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) không ghi được bàn trong 5% tại 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) ghi trung bình 2.20 trong hiệp một mỗi trận
Slavia Prague (Nữ) ghi trung bình 1.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Slavia Prague (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 138 phút tại 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.65 bàn mỗi trận
Slavia Prague (Nữ) đạt được 60% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Slavia Prague (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Slavia Prague (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slavia Prague (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slavia Prague (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 1. Liga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Slavia Prague (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 5% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 5% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slavia Prague (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.65 trong mỗi trận tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 85% đối với Slavia Prague (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 30% đối với Slavia Prague (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slavia Prague (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) ghi trung bình 2.40 mỗi trận trong hiệp một
Slavia Prague (Nữ) ghi trung bình 2.25 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Slavia Prague (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Slavia Prague (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Slavia Prague (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Slavia Prague (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Slavia Prague (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thẻ
Slavia Prague (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slavia Prague (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slavia Prague (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slavia Prague (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slavia Prague (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thống kê thẻ đội
Slavia Prague (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Slavia Prague (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slavia Prague (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slavia Prague (Nữ) có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slavia Prague (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slavia Prague (Nữ) có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Slavia Prague (Nữ) có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slavia Prague (Nữ) có trung bình 0.10 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga, Nữ
Làm mới