Sileks kết quả livescore
Sileks
Gradski Stadion Kratovo
Sileks Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 3 | 5 | 35:14 | +21 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 2 | 7 | 24:22 | +2 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 16 | 5 | 12 | 59:36 | +23 | 53 | 1.61 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 14:6 | +8 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 5 | 11:11 | 0 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 12 | 9 | 25:17 | +8 | 45 | 1.36 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 21:8 | +13 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 7 | 4 | 10:11 | -1 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 12 | 8 | 31:19 | +12 | 48 | 1.45 | |
Bàn Thắng Đội
Sileks ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong 1. MFL
Sileks ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Sileks là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt 1. MFL
Sileks không ghi được bàn trong 25% tại 1. MFL
Sileks ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận
Sileks ghi trung bình 0.94 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sileks để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại 1. MFL
Sileks để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Sileks đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL
Sileks để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sileks để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sileks ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 1. MFL
Trong hiệp một, Sileks ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 1. MFL
Trong hiệp hai, Sileks ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 1. MFL
Thời gian đến bàn thắng
Sileks ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong 1. MFL
Sileks thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 37% số trận đấu trong 1. MFL
Sileks để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 19% số trận đấu trong 1. MFL
Sileks ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong 1. MFL
Sileks thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số trận đấu trong 1. MFL
Sileks để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 22% số trận đấu trong 1. MFL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sileks đã tham gia trong 1. MFL
Sileks tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Sileks tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Sileks tại 1. MFL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sileks đã tham gia trong 1. MFL
Sileks ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp một
Sileks ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Sileks ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Sileks ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Sileks ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Sileks ở 1. MFL
Cả hai đội ghi bàn
Sileks đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại 1. MFL
Sileks ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại 1. MFL
Sileks ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại 1. MFL
Sileks đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại 1. MFL
Thẻ
Sileks thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Sileks có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Sileks thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Sileks có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Sileks thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Sileks có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Thống kê thẻ đội
Sileks có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. MFL
Sileks có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. MFL
Phạt Góc Thống Kê
Sileks thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Sileks có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Sileks thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Sileks có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Trong hiệp hai, Sileks thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Sileks có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Thống kê phạt góc của đội
Sileks có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Sileks có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. MFL
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.79 | 5 | 1.21 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.09 | 9 | 1.58 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.88 | 10 | 2.79 | 11 |
| CDG | |||
| 43% | 10 | 52% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 5 |
Làm mới