Rudeš kết quả livescore
Rudeš
Kranjceviceva
Rudeš Điểm
Rudeš lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 3 | 2 | 27:12 | +15 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 22:17 | +5 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | +20 | 65 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | +1 | 3 | 0.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | +3 | 3 | 0.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | +4 | 6 | 0.18 | |
Bàn Thắng Đội
Rudeš ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Rudeš là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš không ghi được bàn trong 13% tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Rudeš ghi trung bình 0.24 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rudeš để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Rudeš đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rudeš để thủng lưới trung bình 0.12 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rudeš ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rudeš ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rudeš ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Rudeš ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rudeš đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Rudeš tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với Rudeš tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rudeš đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Rudeš ghi trung bình 0.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Rudeš ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Rudeš ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 10 cho Rudeš ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 91 cho Rudeš ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Rudeš đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Rudeš thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rudeš thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rudeš có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rudeš thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rudeš có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Rudeš có trung bình 0.06 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš có trung bình 0.12 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rudeš thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš có trung bình 0.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rudeš thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rudeš có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rudeš thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rudeš có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Rudeš có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rudeš có trung bình 0.18 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới