Antwerp Hoàng gia kết quả livescore
Antwerp Hoàng gia
Haroun, Faris
Bosuilstadion
Antwerp Hoàng gia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 8 | 4 | 8 | 26:26 | 0 | 28 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 17:21 | -4 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 13 | 9 | 17 | 43:47 | -4 | 48 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 5 | 9 | 6 | 11:12 | -1 | 24 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 9 | 7 | 8:10 | -2 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 8 | 18 | 13 | 19:22 | -3 | 42 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 8 | 5 | 7 | 15:14 | +1 | 29 | 1.45 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 9:11 | -2 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 12 | 14 | 13 | 24:25 | -1 | 50 | 1.28 | |
Bàn Thắng Đội
Antwerp Hoàng gia ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Antwerp Hoàng gia là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia không ghi được bàn trong 39% tại Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia ghi trung bình 0.49 trong hiệp một mỗi trận
Antwerp Hoàng gia ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Antwerp Hoàng gia để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Antwerp Hoàng gia đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Antwerp Hoàng gia để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Antwerp Hoàng gia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Antwerp Hoàng gia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Antwerp Hoàng gia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng A
Thời gian đến bàn thắng
Antwerp Hoàng gia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Antwerp Hoàng gia đã tham gia trong Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Antwerp Hoàng gia tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Antwerp Hoàng gia tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Antwerp Hoàng gia đã tham gia trong Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Antwerp Hoàng gia ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Antwerp Hoàng gia ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Antwerp Hoàng gia ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Antwerp Hoàng gia ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Antwerp Hoàng gia ở Giải hạng A
Cả hai đội ghi bàn
Antwerp Hoàng gia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng A
Thẻ
Antwerp Hoàng gia thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia có trung bình 4.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Antwerp Hoàng gia thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Antwerp Hoàng gia có trung bình 1.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Antwerp Hoàng gia thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Antwerp Hoàng gia có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống kê thẻ đội
Antwerp Hoàng gia có trung bình 2.05 thẻ đội trong các trận của Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia có trung bình 2.23 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Antwerp Hoàng gia thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia có trung bình 9.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Antwerp Hoàng gia thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Antwerp Hoàng gia có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Trong hiệp hai, Antwerp Hoàng gia thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Antwerp Hoàng gia có trung bình 5.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Thống kê phạt góc của đội
Antwerp Hoàng gia có trung bình 4.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Antwerp Hoàng gia có trung bình 4.72 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.10 | 15 | 1.48 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.21 | 15 | 1.55 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.31 | 19 | 3.03 | 6 |
| CDG | |||
| 44% | 18 | 58% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.36 | 19 | 10.50 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.64 | 15 | 5.73 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.28 | 5 | 5.23 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.05 | 10 | 2.68 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Antwerp Hoàng gia
-
1 Janssen V.10
-
2 Scott C.6
-
3 Somers T.4
-
Anderlecht
-
1 Hazard T.13
-
2 Cvetkovic M.9
-
3 Angulo Ramirez N.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Janssen V. FW14
-
2 Scott C. MD8
-
3 Kerk G. FW6
-
4 Somers T. FW6
-
5 Valencia A. MD6
-
6 Adekami F. MD4
-
7 Foulon D. DF3
-
8 Doumbia M. MD3
-
9 Benitez M. MD3
-
10 Hamdaoui Y. MD2
-
11 Balikwisha M. DF1
-
12 Verstraeten A. DF1
-
13 Bozhinov R. DF1
-
14 Van Den Bosch Z. MD1
-
15 Tsunashima Y. MD1
-
16 Al-Sahafi M. MD1
-
17 Kiki DF1
-
18 Dierckx X. MD1
-
19 Van Helden R. DF1
-
20 Fofana M. MD1
Antwerp Hoàng gia giải đấu
Antwerp Hoàng gia người chơi
| 12 Lammens, Senne | Thủ môn |
| 15 Thoelen, Yannick | Thủ môn |
| 41 Nozawa, Taishi | Thủ môn |
| 81 Devalckeneer, Niels | Thủ môn |
| 2 Bozhinov, Rosen | Hậu vệ |
| 5 Foulon, Daam | Hậu vệ |
| 6 Ahoka, Jules | Hậu vệ |
| 10 Balikwisha, Michel-Ange | Hậu vệ |
| 17 Renders, Semm | Hậu vệ |
| 20 Van Helden, Rein | Hậu vệ |
| 21 Verstraeten, Andreas | Hậu vệ |
Antwerp Hoàng gia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 18 Janssen, Vincent | 35 | 10 | 4 |
| 30 Scott, Christopher | 31 | 6 | 2 |
| 24 Somers, Thibo | 32 | 4 | 2 |
| 8 Valencia, Anthony | 23 | 4 | 2 |
| 7 Kerk, Gyrano | 27 | 3 | 3 |
| 16 Benitez, Mauricio | 27 | 3 | 0 |
| 22 Adekami, Farouck | 21 | 2 | 2 |
| 17 Doumbia, Mahamadou | 6 | 2 | 1 |
| 25 Hamdaoui, Youssef | 21 | 1 | 1 |
| 25 Kiki | 24 | 1 | 0 |
Làm mới