Rostov (Nữ) kết quả livescore
Rostov (Nữ)
Trud
Rostov (Nữ) Điểm
Rostov (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 0:12 | -12 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 2:10 | -8 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 0 | 8 | 2:22 | -20 | 3 | 0.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 0:6 | -6 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | -3 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 1 | 7 | 2:11 | -9 | 4 | 0.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0:6 | -6 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | -5 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 0 | 3 | 6 | 0:11 | -11 | 3 | 0.33 | |
Bàn Thắng Đội
Rostov (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 405 phút trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) ghi trung bình 0.22 bàn mỗi trận
Rostov (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) không ghi được bàn trong 89% tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) ghi trung bình 0.22 trong hiệp một mỗi trận
Rostov (Nữ) ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rostov (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 37 phút tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.44 bàn mỗi trận
Rostov (Nữ) đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.22 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rostov (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.22 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rostov (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 67% trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp một, Rostov (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 56% trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Rostov (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Rostov (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rostov (Nữ) đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Rostov (Nữ) tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Rostov (Nữ) tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rostov (Nữ) đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
Rostov (Nữ) ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Rostov (Nữ) ở Giải Ngoại Hạng, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Rostov (Nữ) ở Giải Ngoại Hạng, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Rostov (Nữ) ở Giải Ngoại Hạng, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Rostov (Nữ) ở Giải Ngoại Hạng, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Rostov (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Thẻ
Rostov (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) có trung bình 0.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp một, Rostov (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp một, Rostov (Nữ) có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Rostov (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Rostov (Nữ) có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Thống kê thẻ đội
Rostov (Nữ) có trung bình 0.22 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) có trung bình 0.33 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Rostov (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) có trung bình 1.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp một, Rostov (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp một, Rostov (Nữ) có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Rostov (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Rostov (Nữ) có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Rostov (Nữ) có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng, Nữ
Rostov (Nữ) có trung bình 0.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới