Rokycany kết quả livescore
Rokycany
Rokycany Điểm
Rokycany lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 7 | 4 | 3 | 15:11 | +4 | 25 | 1.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 4 | 5 | 18:19 | -1 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 13 | 8 | 8 | 33:30 | +3 | 47 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 4 | 8 | 2 | 7:4 | +3 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 4 | 4 | 11:8 | +3 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 10 | 12 | 6 | 18:12 | +6 | 42 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 6 | 4 | 4 | 8:7 | +1 | 22 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 8 | 4 | 7:11 | -4 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 8 | 12 | 8 | 15:18 | -3 | 36 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Rokycany ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Divize B
Rokycany ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Rokycany là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Divize B
Rokycany không ghi được bàn trong 28% tại Divize B
Rokycany ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Rokycany ghi trung bình 0.52 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rokycany để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Divize B
Rokycany để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Rokycany đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Rokycany để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rokycany để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rokycany ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Divize B
Trong hiệp một, Rokycany ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Divize B
Trong hiệp hai, Rokycany ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Divize B
Thời gian đến bàn thắng
Rokycany ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Rokycany thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Divize B
Rokycany để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Divize B
Rokycany ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Rokycany thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Divize B
Rokycany để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Divize B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rokycany đã tham gia trong Divize B
Rokycany tổng số bàn thắng mỗi trận 2.17 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Rokycany tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Rokycany tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rokycany đã tham gia trong Divize B
Rokycany ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Rokycany ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Rokycany ở Divize B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 76 cho Rokycany ở Divize B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Rokycany ở Divize B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Rokycany ở Divize B
Cả hai đội ghi bàn
Rokycany đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Divize B
Rokycany ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Divize B
Rokycany ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Divize B
Rokycany đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Divize B
Thẻ
Rokycany thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Rokycany có trung bình 0.41 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Rokycany thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Rokycany có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Rokycany thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Rokycany có trung bình 0.34 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Thống kê thẻ đội
Rokycany có trung bình 0.24 thẻ đội trong các trận của Divize B
Rokycany có trung bình 0.17 thẻ chống lại trong các trận của Divize B
Phạt Góc Thống Kê
Rokycany thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Rokycany có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Rokycany thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, Rokycany có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Divize B
Trong hiệp hai, Rokycany thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, Rokycany có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Divize B
Thống kê phạt góc của đội
Rokycany có trung bình 0.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Rokycany có trung bình 0.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Divize B
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới