Rodina Moscow kết quả livescore
Rodina Moscow
Yantar Stadium
Rodina Moscow Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 6 | 1 | 28:10 | +18 | 36 | 2.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 5 | 3 | 28:18 | +10 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 18 | 11 | 4 | 56:28 | +28 | 65 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 6 | 1 | 15:3 | +12 | 36 | 2.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 5 | 3 | 18:4 | +14 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 18 | 11 | 4 | 33:7 | +26 | 65 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 7 | 2 | 13:7 | +6 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 9 | 5 | 10:14 | -4 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 10 | 16 | 7 | 23:21 | +2 | 46 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Rodina Moscow ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong 1. Liga
Rodina Moscow ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Rodina Moscow là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt 1. Liga
Rodina Moscow không ghi được bàn trong 25% tại 1. Liga
Rodina Moscow ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Rodina Moscow ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rodina Moscow để thủng lưới cứ mỗi 106 phút tại 1. Liga
Rodina Moscow để thủng lưới trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Rodina Moscow đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Rodina Moscow để thủng lưới trung bình 0.21 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rodina Moscow để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rodina Moscow ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Rodina Moscow ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Rodina Moscow ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Rodina Moscow ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong 1. Liga
Rodina Moscow thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 40% số trận đấu trong 1. Liga
Rodina Moscow để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong 1. Liga
Rodina Moscow ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong 1. Liga
Rodina Moscow thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong 1. Liga
Rodina Moscow để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rodina Moscow đã tham gia trong 1. Liga
Rodina Moscow tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Rodina Moscow tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Rodina Moscow tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rodina Moscow đã tham gia trong 1. Liga
Rodina Moscow ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Rodina Moscow ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Rodina Moscow ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Rodina Moscow ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Rodina Moscow ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Rodina Moscow ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Rodina Moscow đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại 1. Liga
Rodina Moscow ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại 1. Liga
Rodina Moscow ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Rodina Moscow đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Rodina Moscow thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Rodina Moscow có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Rodina Moscow thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Rodina Moscow có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Rodina Moscow thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Rodina Moscow có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Rodina Moscow có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Rodina Moscow có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Rodina Moscow thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Rodina Moscow có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Rodina Moscow thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Rodina Moscow có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Rodina Moscow thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Rodina Moscow có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Rodina Moscow có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Rodina Moscow có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.70 | 1 | 1.21 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.85 | 15 | 1.30 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.55 | 3 | 2.52 | 5 |
| CDG | |||
| 52% | 6 | 70% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Rodina Moscow
-
1 Maksimenko A.16
-
2 Timoshenko I.11
-
3 Abdusalamov M.6
-
Arsenal Tula
-
1 Amur Kalmykov8
-
2 Reyes E.4
-
3 Brnovic M.4
Làm mới