Caykur Rizespor kết quả livescore
Caykur Rizespor
Ucar, Recep
Caykur Didi Stadium
Caykur Rizespor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 3 | 6 | 24:23 | +1 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 22:29 | -7 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 11 | 13 | 46:52 | -6 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 12:6 | +6 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 9 | 5 | 8:13 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 16 | 9 | 20:19 | +1 | 43 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 12:17 | -5 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 14:16 | -2 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 13 | 12 | 26:33 | -7 | 40 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Caykur Rizespor ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải Super Lig
Caykur Rizespor ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Caykur Rizespor là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải Super Lig
Caykur Rizespor không ghi được bàn trong 27% tại Giải Super Lig
Caykur Rizespor ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Caykur Rizespor ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Caykur Rizespor để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải Super Lig
Caykur Rizespor để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Caykur Rizespor đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Caykur Rizespor để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Caykur Rizespor để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Caykur Rizespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Caykur Rizespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Caykur Rizespor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Super Lig
Thời gian đến bàn thắng
Caykur Rizespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Caykur Rizespor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Super Lig
Caykur Rizespor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Super Lig
Caykur Rizespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Caykur Rizespor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Super Lig
Caykur Rizespor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Super Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Caykur Rizespor đã tham gia trong Giải Super Lig
Caykur Rizespor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Caykur Rizespor tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Caykur Rizespor tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Caykur Rizespor đã tham gia trong Giải Super Lig
Caykur Rizespor ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Caykur Rizespor ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Caykur Rizespor ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Caykur Rizespor ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Caykur Rizespor ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Caykur Rizespor ở Giải Super Lig
Cả hai đội ghi bàn
Caykur Rizespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Super Lig
Caykur Rizespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải Super Lig
Caykur Rizespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Caykur Rizespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải Super Lig
Thẻ
Caykur Rizespor thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải Super Lig
Caykur Rizespor có trung bình 4.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Caykur Rizespor thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Caykur Rizespor có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Caykur Rizespor thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Caykur Rizespor có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống kê thẻ đội
Caykur Rizespor có trung bình 2.38 thẻ đội trong các trận của Giải Super Lig
Caykur Rizespor có trung bình 1.74 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Caykur Rizespor thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Super Lig
Caykur Rizespor có trung bình 8.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Caykur Rizespor thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Caykur Rizespor có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Caykur Rizespor thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Caykur Rizespor có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Thống kê phạt góc của đội
Caykur Rizespor có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Caykur Rizespor có trung bình 4.59 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.35 | 7 | 1.21 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 5 | 1.21 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.88 | 6 | 2.41 | 15 |
| CDG | |||
| 56% | 9 | 62% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.82 | 15 | 8.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.24 | 12 | 4.68 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.12 | 17 | 4.56 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.38 | 12 | 2.38 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Caykur Rizespor
-
1 Sowe A.8
-
2 Laci Q.7
-
3 Mihaila V.5
-
Alanyaspor
-
1 Yalcin G.8
-
2 Hadergjonaj F.6
-
3 Kaya I.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Laci Q. MD15
-
2 Sowe A. FW12
-
3 Mihaila V. FW7
-
4 Augusto L. FW5
-
5 Rak-Sakyi J. MD5
-
6 Mebude A. FW5
-
7 Akaydin S. DF4
-
8 Bulut E. FW3
-
9 Mocsi A. DF2
-
10 Nielsen C. DF2
-
11 Olawoyin I. FW2
-
12 Pala M. MD2
-
13 Sagnan M. DF2
-
14 Papanikolaou G. MD1
-
15 Sahin T. DF1
-
16 Zeqiri A. FW1
-
17 Dervisoglu H. FW1
-
18 Varesanovic D. FW1
-
19 Jurecka V. FW1
-
20 Fofana Y. GK1
Làm mới