Rapid Wien II kết quả livescore
Rapid Wien II
Kerber, Jurgen
Allianz Stadion
Rapid Wien II Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 4 | 5 | 18:20 | -2 | 19 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 1 | 9 | 19:25 | -6 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 10 | 5 | 14 | 37:45 | -8 | 35 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 4 | 8 | 2 | 8:6 | +2 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 3 | 5 | 12:9 | +3 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 11 | 11 | 7 | 20:15 | +5 | 44 | 1.52 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 4 | 5 | 5 | 10:14 | -4 | 17 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 6 | 7 | 7:16 | -9 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 6 | 11 | 12 | 17:30 | -13 | 29 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Rapid Wien II ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong 2. Liga
Rapid Wien II ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Rapid Wien II là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt 2. Liga
Rapid Wien II không ghi được bàn trong 28% tại 2. Liga
Rapid Wien II ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Rapid Wien II ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rapid Wien II để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại 2. Liga
Rapid Wien II để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Rapid Wien II đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Rapid Wien II để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rapid Wien II để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rapid Wien II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Rapid Wien II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Rapid Wien II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Rapid Wien II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong 2. Liga
Rapid Wien II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 2. Liga
Rapid Wien II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong 2. Liga
Rapid Wien II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong 2. Liga
Rapid Wien II thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 38% số trận đấu trong 2. Liga
Rapid Wien II để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rapid Wien II đã tham gia trong 2. Liga
Rapid Wien II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Rapid Wien II tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Rapid Wien II tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rapid Wien II đã tham gia trong 2. Liga
Rapid Wien II ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Rapid Wien II ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Rapid Wien II ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Rapid Wien II ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Rapid Wien II ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Rapid Wien II ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Rapid Wien II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại 2. Liga
Rapid Wien II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại 2. Liga
Rapid Wien II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Rapid Wien II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Rapid Wien II thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Rapid Wien II có trung bình 4.62 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Rapid Wien II thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Rapid Wien II có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Rapid Wien II thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Rapid Wien II có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Rapid Wien II có trung bình 2.21 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Rapid Wien II có trung bình 2.41 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Rapid Wien II thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Rapid Wien II có trung bình 9.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Rapid Wien II thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Rapid Wien II có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Rapid Wien II thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Rapid Wien II có trung bình 4.93 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Rapid Wien II có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Rapid Wien II có trung bình 5.55 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.28 | 9 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.55 | 5 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.83 | 5 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 52% | 7 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.52 | 4 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.97 | 14 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.62 | 4 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.21 | 8 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Rapid Wien II
-
1 Haidara M.8
-
2 Music E.5
-
3 Szladits L.5
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
Rapid Wien II giải đấu
Rapid Wien II người chơi
| 1 Haas, Christoph | Thủ môn |
| 29 Goschl, Benjamin | Thủ môn |
| 49 Orgler, Laurenz | Thủ môn |
| 2 Roka, Eaden | Hậu vệ |
| 3 Ertl, Paul | Hậu vệ |
| 4 Brunnhofer, Jakob | Hậu vệ |
| 4 Scholler, Jakob | Hậu vệ |
| 5 Muharemovic, Kenan | Hậu vệ |
| 6 Yeboah, Keneth | Hậu vệ |
| 33 Stehrer, Erik | Hậu vệ |
| 35 Hadzimuratovic, Amar | Hậu vệ |
Rapid Wien II Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 43 Haidara, Moulaye | 23 | 8 | 1 |
| 22 Music, Ensar | 28 | 5 | 7 |
| 44 Szladits, Lorenz | 25 | 4 | 0 |
| 27 Velimirovic, Dalibor | 20 | 3 | 0 |
| 25 Strunz, Oliver | 15 | 3 | 0 |
| 21 Berger, David | 23 | 2 | 3 |
| 39 Moizi, Philipp | 8 | 2 | 1 |
| 5 Muharemovic, Kenan | 17 | 2 | 0 |
| 14 Ekereokosu, Tare Augustine | 13 | 2 | 0 |
| 33 Stehrer, Erik | 26 | 1 | 2 |
Làm mới