Radnik Bijeljina kết quả livescore
Radnik Bijeljina
Gradski Stadion
Radnik Bijeljina Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 15:13 | +2 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 1 | 6 | 11 | 12:32 | -20 | 9 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 11 | 17 | 27:45 | -18 | 35 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 10 | 3 | 8:6 | +2 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 1 | 8 | 9 | 6:17 | -11 | 11 | 0.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 6 | 18 | 12 | 14:23 | -9 | 36 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 7:7 | 0 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 1 | 9 | 8 | 6:15 | -9 | 12 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 5 | 18 | 13 | 13:22 | -9 | 33 | 0.92 | |
Bàn Thắng Đội
Radnik Bijeljina ghi bàn cứ mỗi 120 phút trong Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina ghi trung bình 0.75 bàn mỗi trận
Radnik Bijeljina là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina không ghi được bàn trong 56% tại Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina ghi trung bình 0.39 trong hiệp một mỗi trận
Radnik Bijeljina ghi trung bình 0.36 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Radnik Bijeljina để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Radnik Bijeljina đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp một mỗi trận
Radnik Bijeljina để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Radnik Bijeljina ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Radnik Bijeljina ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Radnik Bijeljina ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Radnik Bijeljina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnik Bijeljina đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Radnik Bijeljina tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Radnik Bijeljina tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnik Bijeljina đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Radnik Bijeljina ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Radnik Bijeljina ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Radnik Bijeljina ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 23 cho Radnik Bijeljina ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 78 cho Radnik Bijeljina ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Radnik Bijeljina đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Radnik Bijeljina thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Radnik Bijeljina thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Radnik Bijeljina có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Radnik Bijeljina thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Radnik Bijeljina có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Radnik Bijeljina có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Radnik Bijeljina thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Radnik Bijeljina thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Radnik Bijeljina có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Radnik Bijeljina thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Radnik Bijeljina có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Radnik Bijeljina có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Radnik Bijeljina có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.75 | 8 | 2.11 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.25 | 4 | 0.56 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.00 | 6 | 2.67 | 1 |
| CDG | |||
| 28% | 8 | 39% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Radnik Bijeljina
-
1 Ghorzi M.5
-
2 Cumic L.4
-
3 Pantelic D.3
-
Borac Banja Luka
-
1 Juricic L.26
-
2 Vukovic D.7
-
3 Savic S.7
Làm mới