Racing Louisville (Nữ) kết quả livescore
Racing Louisville (Nữ)
Goebel Yanez, Beverly
Lynn Family Stadium
Racing Louisville (Nữ) Điểm
Racing Louisville (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | +3 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | +3 | 8 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | +3 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | +3 | 7 | 1.75 | |
Bàn Thắng Đội
Racing Louisville (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Racing Louisville (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Racing Louisville (Nữ) ghi trung bình 1.25 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Racing Louisville (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 120 phút tại Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.75 bàn mỗi trận
Racing Louisville (Nữ) đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Racing Louisville (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Racing Louisville (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải W USL
Trong hiệp một, Racing Louisville (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải W USL
Trong hiệp hai, Racing Louisville (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải W USL
Thời gian đến bàn thắng
Racing Louisville (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải W USL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Racing Louisville (Nữ) đã tham gia trong Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.25 trong mỗi trận tại Giải W USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Racing Louisville (Nữ) tại Giải W USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Racing Louisville (Nữ) tại Giải W USL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Racing Louisville (Nữ) đã tham gia trong Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Racing Louisville (Nữ) ghi trung bình 1.75 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Racing Louisville (Nữ) ở Giải W USL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Racing Louisville (Nữ) ở Giải W USL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Racing Louisville (Nữ) ở Giải W USL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Racing Louisville (Nữ) ở Giải W USL
Cả hai đội ghi bàn
Racing Louisville (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 75% trận đấu tại Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải W USL
Thẻ
Racing Louisville (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải W USL
Trong hiệp một, Racing Louisville (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải W USL
Trong hiệp một, Racing Louisville (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải W USL
Trong hiệp hai, Racing Louisville (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải W USL
Trong hiệp hai, Racing Louisville (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải W USL
Thống kê thẻ đội
Racing Louisville (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải W USL
Phạt Góc Thống Kê
Racing Louisville (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải W USL
Trong hiệp một, Racing Louisville (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải W USL
Trong hiệp một, Racing Louisville (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải W USL
Trong hiệp hai, Racing Louisville (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải W USL
Trong hiệp hai, Racing Louisville (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải W USL
Thống kê phạt góc của đội
Racing Louisville (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải W USL
Racing Louisville (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải W USL
Làm mới