Rabotnicki kết quả livescore
Rabotnicki
Tose Proeski National Arena
Rabotnicki Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 2 | 9 | 19:27 | -8 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 26:31 | -5 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 9 | 6 | 18 | 45:58 | -13 | 33 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 8:16 | -8 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 2 | 10 | 15:15 | 0 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 9 | 7 | 17 | 23:31 | -8 | 34 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 11:11 | 0 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 11:16 | -5 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 8 | 13 | 12 | 22:27 | -5 | 37 | 1.12 | |
Bàn Thắng Đội
Rabotnicki ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong 1. MFL
Rabotnicki ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Rabotnicki là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt 1. MFL
Rabotnicki không ghi được bàn trong 34% tại 1. MFL
Rabotnicki ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Rabotnicki ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rabotnicki để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại 1. MFL
Rabotnicki để thủng lưới trung bình 1.76 bàn mỗi trận
Rabotnicki đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL
Rabotnicki để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rabotnicki để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rabotnicki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong 1. MFL
Trong hiệp một, Rabotnicki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong 1. MFL
Trong hiệp hai, Rabotnicki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong 1. MFL
Thời gian đến bàn thắng
Rabotnicki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong 1. MFL
Rabotnicki thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 19% số trận đấu trong 1. MFL
Rabotnicki để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số trận đấu trong 1. MFL
Rabotnicki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong 1. MFL
Rabotnicki thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong 1. MFL
Rabotnicki để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong 1. MFL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rabotnicki đã tham gia trong 1. MFL
Rabotnicki tổng số bàn thắng mỗi trận 3.12 trong mỗi trận tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Rabotnicki tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Rabotnicki tại 1. MFL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rabotnicki đã tham gia trong 1. MFL
Rabotnicki ghi trung bình 1.64 mỗi trận trong hiệp một
Rabotnicki ghi trung bình 1.48 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho Rabotnicki ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Rabotnicki ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Rabotnicki ở 1. MFL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Rabotnicki ở 1. MFL
Cả hai đội ghi bàn
Rabotnicki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại 1. MFL
Rabotnicki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại 1. MFL
Rabotnicki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại 1. MFL
Rabotnicki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại 1. MFL
Thẻ
Rabotnicki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Rabotnicki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Rabotnicki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Rabotnicki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Rabotnicki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Rabotnicki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Thống kê thẻ đội
Rabotnicki có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. MFL
Rabotnicki có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. MFL
Phạt Góc Thống Kê
Rabotnicki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Rabotnicki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Rabotnicki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Rabotnicki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Trong hiệp hai, Rabotnicki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Rabotnicki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. MFL
Thống kê phạt góc của đội
Rabotnicki có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Rabotnicki có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. MFL
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.36 | 7 | 1.21 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.76 | 2 | 1.58 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.12 | 3 | 2.79 | 11 |
| CDG | |||
| 49% | 7 | 52% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Rabotnicki
-
1 Muharem S.6
-
2 Imeri D.4
-
3 Hodja D.4
-
BASKIMI
-
1 Avornyo E.10
-
2 Aleksovski F.6
-
3 Memeti R.4
Làm mới