Quito (Nữ) kết quả livescore
Quito (Nữ)
Quito (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4:9 | -5 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7:15 | -8 | 4 | 0.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | -2 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 3:7 | -4 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 2 | 4:10 | -6 | 3 | 0.50 | |
Bàn Thắng Đội
Quito (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Superliga, Women
Quito (Nữ) ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Quito (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Superliga, Women
Quito (Nữ) không ghi được bàn trong 17% tại Superliga, Women
Quito (Nữ) ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Quito (Nữ) ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Quito (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 36 phút tại Superliga, Women
Quito (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.50 bàn mỗi trận
Quito (Nữ) đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Superliga, Women
Quito (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Quito (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Quito (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Superliga, Women
Trong hiệp một, Quito (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga, Women
Trong hiệp hai, Quito (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Superliga, Women
Thời gian đến bàn thắng
Quito (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Superliga, Women
Quito (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Superliga, Women
Quito (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Superliga, Women
Quito (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga, Women
Quito (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Superliga, Women
Quito (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Superliga, Women
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Quito (Nữ) đã tham gia trong Superliga, Women
Quito (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.67 trong mỗi trận tại Superliga, Women
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 84% đối với Quito (Nữ) tại Superliga, Women
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Quito (Nữ) tại Superliga, Women
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Quito (Nữ) đã tham gia trong Superliga, Women
Quito (Nữ) ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Quito (Nữ) ghi trung bình 2.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Quito (Nữ) ở Superliga, Women
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Quito (Nữ) ở Superliga, Women
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Quito (Nữ) ở Superliga, Women
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Quito (Nữ) ở Superliga, Women
Cả hai đội ghi bàn
Quito (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 84% trận đấu tại Superliga, Women
Quito (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Quito (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Superliga, Women
Quito (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga, Women
Thẻ
Quito (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Quito (Nữ) có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp một, Quito (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp một, Quito (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp hai, Quito (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp hai, Quito (Nữ) có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Superliga, Women
Thống kê thẻ đội
Quito (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Superliga, Women
Quito (Nữ) có trung bình 0.33 thẻ chống lại trong các trận của Superliga, Women
Phạt Góc Thống Kê
Quito (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Superliga, Women
Quito (Nữ) có trung bình 3.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp một, Quito (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp một, Quito (Nữ) có trung bình 2.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga, Women
Trong hiệp hai, Quito (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp hai, Quito (Nữ) có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga, Women
Thống kê phạt góc của đội
Quito (Nữ) có trung bình 2.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga, Women
Quito (Nữ) có trung bình 1.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga, Women
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới