PSM Makassar kết quả livescore
PSM Makassar
Trucha, Tomas
Stadion Andi Mattalatta
PSM Makassar Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 21:21 | 0 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 18:28 | -10 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 10 | 16 | 39:49 | -10 | 34 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 11:9 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 6:10 | -4 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 11 | 13 | 17:19 | -2 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 10:12 | -2 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 6 | 8 | 12:18 | -6 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 11 | 15 | 22:30 | -8 | 35 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
PSM Makassar ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Liga 1
PSM Makassar ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
PSM Makassar là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Liga 1
PSM Makassar không ghi được bàn trong 33% tại Liga 1
PSM Makassar ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
PSM Makassar ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
PSM Makassar để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Liga 1
PSM Makassar để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
PSM Makassar đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Liga 1
PSM Makassar để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
PSM Makassar để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
PSM Makassar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Liga 1
Trong hiệp một, PSM Makassar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 1
Trong hiệp hai, PSM Makassar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Liga 1
Thời gian đến bàn thắng
PSM Makassar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Liga 1
PSM Makassar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số trận đấu trong Liga 1
PSM Makassar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga 1
PSM Makassar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Liga 1
PSM Makassar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga 1
PSM Makassar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Liga 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà PSM Makassar đã tham gia trong Liga 1
PSM Makassar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với PSM Makassar tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với PSM Makassar tại Liga 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà PSM Makassar đã tham gia trong Liga 1
PSM Makassar ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
PSM Makassar ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 18 cho PSM Makassar ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 83 cho PSM Makassar ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho PSM Makassar ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho PSM Makassar ở Liga 1
Cả hai đội ghi bàn
PSM Makassar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Liga 1
PSM Makassar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Liga 1
PSM Makassar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga 1
PSM Makassar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Liga 1
Thẻ
PSM Makassar thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Liga 1
PSM Makassar có trung bình 4.38 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PSM Makassar thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PSM Makassar có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, PSM Makassar thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, PSM Makassar có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Thống kê thẻ đội
PSM Makassar có trung bình 2.35 thẻ đội trong các trận của Liga 1
PSM Makassar có trung bình 2.03 thẻ chống lại trong các trận của Liga 1
Phạt Góc Thống Kê
PSM Makassar thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga 1
PSM Makassar có trung bình 8.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PSM Makassar thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PSM Makassar có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Trong hiệp hai, PSM Makassar thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, PSM Makassar có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Thống kê phạt góc của đội
PSM Makassar có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
PSM Makassar có trung bình 4.41 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.15 | 12 | 1.56 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.44 | 7 | 1.38 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 12 | 2.94 | 6 |
| CDG | |||
| 59% | 5 | 65% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.76 | 3 | 7.91 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.35 | 4 | 3.68 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.38 | 2 | 3.79 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.35 | 1 | 2.29 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
PSM Makassar
-
1 Tanque A.6
-
2 Lopes Louletano Y.5
-
3 Juliao Figueirede S.3
-
Arema
-
1 Dalberto12
-
2 Silva A.8
-
3 Costa G.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Tanque A. FW6
-
2 Lopes Louletano Y. DF5
-
3 Juliao Figueirede S. MD3
-
4 Cumic L. FW3
-
5 Victor L. DF2
-
6 Paixao Da Silva G. MD2
-
7 Medina Themopole J. FW2
-
8 Daisuke S. MD2
-
9 Dethan B. FW2
-
10 Boboev S. FW2
-
11 Lagator D. MD2
-
12 Soares A. DF1
-
13 Alief A. MD1
-
14 Pratama R. FW1
-
15 Rahman A. FW1
-
16 Kamara A. FW1
-
17 Dias L. FW1
-
18 Hidayat M. DF1
-
19 Arfan M. MD1
-
20 Eka Pratama M. MD1
Làm mới