Rudar Prijedor kết quả livescore
Rudar Prijedor
Gradski Stadion
Rudar Prijedor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 4 | 9 | 20:29 | -9 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 5 | 11 | 11:26 | -15 | 11 | 0.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 9 | 20 | 31:55 | -24 | 30 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 8 | 6 | 10:13 | -3 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 1 | 9 | 8 | 4:12 | -8 | 12 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 5 | 17 | 14 | 14:25 | -11 | 32 | 0.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 6 | 8 | 10:16 | -6 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 8 | 7 | 7:14 | -7 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 14 | 15 | 17:30 | -13 | 35 | 0.97 | |
Bàn Thắng Đội
Rudar Prijedor ghi bàn cứ mỗi 105 phút trong Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor ghi trung bình 0.86 bàn mỗi trận
Rudar Prijedor là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor không ghi được bàn trong 45% tại Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor ghi trung bình 0.39 trong hiệp một mỗi trận
Rudar Prijedor ghi trung bình 0.47 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rudar Prijedor để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Rudar Prijedor đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rudar Prijedor để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rudar Prijedor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rudar Prijedor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rudar Prijedor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Rudar Prijedor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rudar Prijedor đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Rudar Prijedor tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Rudar Prijedor tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rudar Prijedor đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
Rudar Prijedor ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Rudar Prijedor ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Rudar Prijedor ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Rudar Prijedor ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Rudar Prijedor ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Rudar Prijedor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Rudar Prijedor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rudar Prijedor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rudar Prijedor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rudar Prijedor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rudar Prijedor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Rudar Prijedor có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rudar Prijedor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rudar Prijedor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rudar Prijedor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rudar Prijedor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rudar Prijedor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Rudar Prijedor có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rudar Prijedor có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.86 | 7 | 2.11 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 1 | 0.56 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.39 | 3 | 2.67 | 1 |
| CDG | |||
| 45% | 2 | 39% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Rudar Prijedor
-
1 Romera D.7
-
2 Mohedano A.4
-
3 Ramic T.3
-
Borac Banja Luka
-
1 Juricic L.26
-
2 Vukovic D.7
-
3 Savic S.7
Làm mới