Peru U20 kết quả livescore
Peru U20
Peru U20 Điểm
FT
31/03 10:30
FT
29/01 16:00
FT
27/01 16:00
FT
25/01 18:30
FT
25/01 15:00
FT
23/01 16:00
FT
20/12 11:00
FT
14/11 14:30
FT
12/11 14:30
FT
25/01 17:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | -5 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | -3 | 1 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 3:11 | -8 | 1 | 0.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | -2 | 1 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | -3 | 2 | 0.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | -4 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | -5 | 1 | 0.20 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.60
0.50
0.67
Số phút/Bàn thắng được ghi
150
180
135
Trên 0.5
40%
50%
34%
Trên 1.5
20%
0%
34%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
0%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
20%
50%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
60%
50%
67%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
1
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.40
0.50
0.33
Trung Bình Ghi 2H
0.20
0
0.33
Ghi bàn trong 1H
40%
50%
34%
Ghi bàn trong 2H
20%
0%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
50%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
80%
100%
67%
1H Bàn thắng ghi
2
1
1
2H Bàn thắng ghi
1
0
1
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.20
3.00
1.67
Phút / bàn thủng lưới
41’
30’
54’
Giữ sạch lưới %
20%
0%
34%
Trên 0.5
80%
100%
67%
Trên 1.5
80%
100%
67%
Trên 2.5
40%
50%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.00
1.00
1.00
Thua Trung Bình 2H
1.20
2.00
0.67
Giữ sạch lưới 1H
1%
0%
1%
Giữ sạch lưới 2H
2%
0%
2%
1H Bàn thua
5
2
3
2H Bàn thua
6
4
2
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
80%
50%
100%
+1.5
60%
50%
67%
+0.5
20%
0%
34%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
80%
100%
67%
+0.5 1H
60%
50%
67%
-0.5 1H
0%
0%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
80%
50%
100%
+0.5 2H
40%
0%
67%
-0.5 2H
0%
0%
0%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
0%
20%
11 - 20 phút
60%
0%
60%
21 - 30 phút
40%
40%
20%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
20%
20%
0%
61 - 70 phút
20%
0%
20%
71 - 80 phút
20%
0%
20%
81 - 90+ phút
80%
0%
80%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
80%
0%
80%
16 - 30 phút
40%
40%
20%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
20%
20%
0%
61 - 75 phút
40%
0%
40%
76 - 90+ phút
80%
0%
80%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.80
3.50
2.33
Trên 0.5
80%
100%
67%
Trên 1.5
80%
100%
67%
Trên 2.5
60%
100%
34%
Trên 3.5
40%
50%
34%
Trên 4.5
20%
0%
34%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
20%
0%
34%
Dưới 1.5
20%
0%
34%
Dưới 2.5
40%
0%
67%
Dưới 3.5
60%
50%
67%
Dưới 4.5
80%
100%
67%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.40
1.50
1.33
Trung bình 2H
1.40
2.00
1.00
Trên 0.5 1H
80%
100%
67%
Trên 0.5 2H
60%
100%
34%
Trên 1.5 1H
60%
50%
67%
Trên 1.5 2H
40%
50%
34%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
40%
50%
34%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
20%
0%
34%
Dưới 0.5 2H
40%
0%
67%
Dưới 1.5 1H
40%
50%
34%
Dưới 1.5 2H
60%
50%
67%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
60%
50%
67%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
40%
50%
34%
CDG 1H
40%
50%
34%
CDG 2H
20%
0%
34%
CDG cả hai hiệp
20%
0%
34%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
40%
50%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
50%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
0%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
20%
50%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
20%
0%
34%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
50%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
50%
67%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0
0
0
team corners average 2h
0
0
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới