PERSIS SOLO kết quả livescore
PERSIS SOLO
Seslija, Milomir
Manahan Stadium
PERSIS SOLO Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 23:27 | -4 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 4 | 9 | 14:30 | -16 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 8 | 9 | 16 | 37:57 | -20 | 33 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 10:12 | -2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 6:14 | -8 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 8 | 12 | 13 | 16:26 | -10 | 36 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 13:15 | -2 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 8:16 | -8 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 9 | 10 | 14 | 21:31 | -10 | 37 | 1.12 | |
Bàn Thắng Đội
PERSIS SOLO ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Liga 1
PERSIS SOLO ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
PERSIS SOLO là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Liga 1
PERSIS SOLO không ghi được bàn trong 37% tại Liga 1
PERSIS SOLO ghi trung bình 0.48 trong hiệp một mỗi trận
PERSIS SOLO ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
PERSIS SOLO để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Liga 1
PERSIS SOLO để thủng lưới trung bình 1.73 bàn mỗi trận
PERSIS SOLO đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Liga 1
PERSIS SOLO để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
PERSIS SOLO để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
PERSIS SOLO ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Liga 1
Trong hiệp một, PERSIS SOLO ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Liga 1
Trong hiệp hai, PERSIS SOLO ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Liga 1
Thời gian đến bàn thắng
PERSIS SOLO ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Liga 1
PERSIS SOLO thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Liga 1
PERSIS SOLO để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Liga 1
PERSIS SOLO ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Liga 1
PERSIS SOLO thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Liga 1
PERSIS SOLO để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Liga 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà PERSIS SOLO đã tham gia trong Liga 1
PERSIS SOLO tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với PERSIS SOLO tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với PERSIS SOLO tại Liga 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà PERSIS SOLO đã tham gia trong Liga 1
PERSIS SOLO ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp một
PERSIS SOLO ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho PERSIS SOLO ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho PERSIS SOLO ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho PERSIS SOLO ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho PERSIS SOLO ở Liga 1
Cả hai đội ghi bàn
PERSIS SOLO đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Liga 1
PERSIS SOLO đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Liga 1
Thẻ
PERSIS SOLO thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PERSIS SOLO thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PERSIS SOLO có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, PERSIS SOLO thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, PERSIS SOLO có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Thống kê thẻ đội
PERSIS SOLO có trung bình 1.30 thẻ đội trong các trận của Liga 1
PERSIS SOLO có trung bình 1.52 thẻ chống lại trong các trận của Liga 1
Phạt Góc Thống Kê
PERSIS SOLO thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO có trung bình 8.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PERSIS SOLO thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, PERSIS SOLO có trung bình 4.52 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Trong hiệp hai, PERSIS SOLO thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, PERSIS SOLO có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Thống kê phạt góc của đội
PERSIS SOLO có trung bình 3.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
PERSIS SOLO có trung bình 4.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.12 | 13 | 1.56 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.73 | 4 | 1.38 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.85 | 8 | 2.94 | 6 |
| CDG | |||
| 58% | 7 | 65% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.67 | 4 | 7.91 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.91 | 9 | 3.68 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.82 | 18 | 3.79 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.30 | 17 | 2.29 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
PERSIS SOLO
-
1 Tanaka K.4
-
2 Paparyga R.4
-
3 Gomes B.4
-
Arema
-
1 Dalberto12
-
2 Silva A.8
-
3 Costa G.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Gomes B. FW5
-
2 Kastaneer G. FW4
-
3 Tanaka K. FW4
-
4 Paparyga R. FW4
-
5 Maricic M. MD3
-
6 Dumancic L. DF3
-
7 Andrei MD3
-
8 Tumbas D. FW3
-
9 Schenk X. DF2
-
10 Fariz Z. MD2
-
11 Kaka A. FW2
-
12 Cleylton DF2
-
13 Dimitri MD2
-
14 Mannan A. DF1
-
15 Pandenuwu G. GK1
-
16 Jauhari I. FW1
-
17 Mijic D. DF1
-
18 Ferreira de Souza J. FW1
Làm mới