Persijap Jepara kết quả livescore
Persijap Jepara
Guerreiro Lemos, Mario Licino
Stadion Gelora Bumi Kartini
Persijap Jepara Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 17:19 | -2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 14:26 | -12 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 9 | 16 | 31:45 | -14 | 36 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 7:6 | +1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 6:13 | -7 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 16 | 11 | 13:19 | -6 | 37 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 10:13 | -3 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 8:13 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 12 | 13 | 18:26 | -8 | 39 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Persijap Jepara ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Liga 1
Persijap Jepara ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Persijap Jepara là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Liga 1
Persijap Jepara không ghi được bàn trong 45% tại Liga 1
Persijap Jepara ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Persijap Jepara ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Persijap Jepara để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Liga 1
Persijap Jepara để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Persijap Jepara đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Liga 1
Persijap Jepara để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Persijap Jepara để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Persijap Jepara ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Liga 1
Trong hiệp một, Persijap Jepara ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Liga 1
Trong hiệp hai, Persijap Jepara ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Liga 1
Thời gian đến bàn thắng
Persijap Jepara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Liga 1
Persijap Jepara thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Liga 1
Persijap Jepara để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga 1
Persijap Jepara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Liga 1
Persijap Jepara thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Liga 1
Persijap Jepara để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Liga 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Persijap Jepara đã tham gia trong Liga 1
Persijap Jepara tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Persijap Jepara tại Liga 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Persijap Jepara tại Liga 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Persijap Jepara đã tham gia trong Liga 1
Persijap Jepara ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
Persijap Jepara ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Persijap Jepara ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Persijap Jepara ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Persijap Jepara ở Liga 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Persijap Jepara ở Liga 1
Cả hai đội ghi bàn
Persijap Jepara đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Liga 1
Persijap Jepara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Liga 1
Persijap Jepara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga 1
Persijap Jepara đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Liga 1
Thẻ
Persijap Jepara thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Liga 1
Persijap Jepara có trung bình 4.18 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persijap Jepara thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persijap Jepara có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persijap Jepara thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persijap Jepara có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Liga 1
Thống kê thẻ đội
Persijap Jepara có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Liga 1
Persijap Jepara có trung bình 2.12 thẻ chống lại trong các trận của Liga 1
Phạt Góc Thống Kê
Persijap Jepara thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Liga 1
Persijap Jepara có trung bình 7.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persijap Jepara thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp một, Persijap Jepara có trung bình 3.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Trong hiệp hai, Persijap Jepara thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Liga 1
Trong hiệp hai, Persijap Jepara có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga 1
Thống kê phạt góc của đội
Persijap Jepara có trung bình 3.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 1
Persijap Jepara có trung bình 4.38 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.91 | 16 | 1.56 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 11 | 1.38 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.24 | 17 | 2.94 | 6 |
| CDG | |||
| 42% | 15 | 65% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.50 | 11 | 7.91 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.12 | 17 | 3.68 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.18 | 3 | 3.79 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 5 | 2.29 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Persijap Jepara
-
1 Franca Freires C.6
-
2 Guarrotxena I.4
-
3 Abdallah S.3
-
Arema
-
1 Dalberto12
-
2 Silva A.8
-
3 Costa G.5
Làm mới