Parnu Vaprus kết quả livescore
Parnu Vaprus
Kalsnikovs, Dmitrijs
Pärnu Rannastaadion
Parnu Vaprus Điểm
Parnu Vaprus lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 11:14 | -3 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 0 | 4 | 8:15 | -7 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 6 | 1 | 7 | 19:29 | -10 | 19 | 1.36 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 2 | 4 | 1 | 4:5 | -1 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 4 | 2 | 5:5 | 0 | 7 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 3 | 8 | 3 | 9:10 | -1 | 17 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 7:9 | -2 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 1 | 4 | 3:10 | -7 | 7 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 5 | 2 | 7 | 10:19 | -9 | 17 | 1.21 | |
Bàn Thắng Đội
Parnu Vaprus ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Parnu Vaprus là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận
Parnu Vaprus ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Parnu Vaprus để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus để thủng lưới trung bình 2.07 bàn mỗi trận
Parnu Vaprus đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Parnu Vaprus để thủng lưới trung bình 1.36 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Parnu Vaprus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Parnu Vaprus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Parnu Vaprus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Parnu Vaprus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 93% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 72% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Parnu Vaprus đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus tổng số bàn thắng mỗi trận 3.43 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Parnu Vaprus tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Parnu Vaprus tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Parnu Vaprus đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp một
Parnu Vaprus ghi trung bình 2.07 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Parnu Vaprus ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Parnu Vaprus ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Parnu Vaprus ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Parnu Vaprus ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Parnu Vaprus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Parnu Vaprus thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Parnu Vaprus thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Parnu Vaprus có trung bình 1.86 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Parnu Vaprus thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Parnu Vaprus có trung bình 2.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Parnu Vaprus có trung bình 2.14 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus có trung bình 2.36 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Parnu Vaprus thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus có trung bình 10.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Parnu Vaprus thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Parnu Vaprus có trung bình 5.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Parnu Vaprus thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Parnu Vaprus có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Parnu Vaprus có trung bình 3.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Parnu Vaprus có trung bình 6.86 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.36 | 6 | 2.23 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.07 | 3 | 0.92 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.43 | 3 | 3.15 | 5 |
| CDG | |||
| 65% | 3 | 24% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.36 | 7 | 11.69 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.50 | 9 | 8.00 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.50 | 5 | 4.31 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.14 | 6 | 2.00 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Parnu Vaprus
-
1 Valja H.8
-
2 Viidas S.3
-
3 Limberg M.2
-
Flora Tallinn
-
1 Sappinen R.8
-
2 Zenjov S.5
-
3 Alamaa S.4
Làm mới