Pardubice (Nữ) kết quả livescore
Pardubice (Nữ)
Letni Stadion
Pardubice (Nữ) Điểm
Pardubice (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 0 | 2 | 8 | 4:27 | -23 | 2 | 0.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 11:38 | -27 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 2 | 4 | 14 | 15:65 | -50 | 10 | 0.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 0 | 2 | 8 | 0:11 | -11 | 2 | 0.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 7:20 | -13 | 7 | 0.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 1 | 6 | 13 | 7:31 | -24 | 9 | 0.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 0 | 5 | 5 | 4:16 | -12 | 5 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 4:18 | -14 | 7 | 0.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 1 | 9 | 10 | 8:34 | -26 | 12 | 0.60 | |
Bàn Thắng Đội
Pardubice (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 120 phút trong 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) ghi trung bình 0.75 bàn mỗi trận
Pardubice (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) không ghi được bàn trong 55% tại 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) ghi trung bình 0.35 trong hiệp một mỗi trận
Pardubice (Nữ) ghi trung bình 0.40 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Pardubice (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 28 phút tại 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) để thủng lưới trung bình 3.25 bàn mỗi trận
Pardubice (Nữ) đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Pardubice (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Pardubice (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 60% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Pardubice (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Pardubice (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 65% trong 1. Liga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Pardubice (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pardubice (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.00 trong mỗi trận tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Pardubice (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Pardubice (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pardubice (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp một
Pardubice (Nữ) ghi trung bình 2.10 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Pardubice (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Pardubice (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Pardubice (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Pardubice (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Pardubice (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thẻ
Pardubice (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Pardubice (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Pardubice (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Pardubice (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Pardubice (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thống kê thẻ đội
Pardubice (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Pardubice (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Pardubice (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Pardubice (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Pardubice (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Pardubice (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Pardubice (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Pardubice (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới