Panargiakos kết quả livescore
Panargiakos
Dimotiko Athlitiko Kentro Argous-Mykinon
Panargiakos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 1 | 3 | 10 | 7:24 | -17 | 6 | 0.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 0 | 4 | 9 | 7:26 | -19 | 4 | 0.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 1 | 7 | 19 | 14:50 | -36 | 10 | 0.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 1 | 5 | 8 | 4:11 | -7 | 8 | 0.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 1 | 8 | 4 | 5:15 | -10 | 11 | 0.85 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 2 | 13 | 12 | 9:26 | -17 | 19 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 1 | 5 | 8 | 3:13 | -10 | 8 | 0.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 2 | 2 | 9 | 2:11 | -9 | 8 | 0.62 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 3 | 7 | 17 | 5:24 | -19 | 16 | 0.59 | |
Bàn Thắng Đội
Panargiakos ghi bàn cứ mỗi 174 phút trong Giải Super League 2
Panargiakos ghi trung bình 0.52 bàn mỗi trận
Panargiakos là đội đầu tiên ghi bàn trong 26% trong suốt Giải Super League 2
Panargiakos không ghi được bàn trong 56% tại Giải Super League 2
Panargiakos ghi trung bình 0.33 trong hiệp một mỗi trận
Panargiakos ghi trung bình 0.19 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Panargiakos để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải Super League 2
Panargiakos để thủng lưới trung bình 1.85 bàn mỗi trận
Panargiakos đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải Super League 2
Panargiakos để thủng lưới trung bình 0.96 bàn trong hiệp một mỗi trận
Panargiakos để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Panargiakos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải Super League 2
Trong hiệp một, Panargiakos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Panargiakos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Super League 2
Thời gian đến bàn thắng
Panargiakos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Panargiakos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Giải Super League 2
Panargiakos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Super League 2
Panargiakos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Panargiakos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Giải Super League 2
Panargiakos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Super League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panargiakos đã tham gia trong Giải Super League 2
Panargiakos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Panargiakos tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Panargiakos tại Giải Super League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panargiakos đã tham gia trong Giải Super League 2
Panargiakos ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Panargiakos ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Panargiakos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Panargiakos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 23 cho Panargiakos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 78 cho Panargiakos ở Giải Super League 2
Cả hai đội ghi bàn
Panargiakos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Super League 2
Panargiakos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Giải Super League 2
Panargiakos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải Super League 2
Panargiakos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Super League 2
Thẻ
Panargiakos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Panargiakos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Panargiakos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Panargiakos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Panargiakos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Panargiakos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Thống kê thẻ đội
Panargiakos có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Super League 2
Panargiakos có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super League 2
Phạt Góc Thống Kê
Panargiakos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Panargiakos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Panargiakos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Panargiakos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Panargiakos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Panargiakos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Thống kê phạt góc của đội
Panargiakos có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Panargiakos có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.52 | 20 | 1.17 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.85 | 3 | 0.75 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.37 | 9 | 1.92 | 19 |
| CDG | |||
| 45% | 6 | 25% | 20 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 20 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Panargiakos
-
1 Fokam U.2
-
2 Chatzidimitriou P.2
-
3 Koxha A.2
-
Anagennisi Karditsa
-
1 Ben-Kmayal K.6
-
2 Poletto L.5
-
3 Kampetsis A.5
Làm mới