Panachaiki kết quả livescore
Panachaiki
Kostas Davourlis Stadium
Panachaiki Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 5 | 4 | 4 | 11:9 | +2 | 19 | 1.46 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 2 | 3 | 7 | 8:16 | -8 | 9 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 7 | 7 | 11 | 19:25 | -6 | 28 | 1.12 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 2 | 6 | 5 | 3:6 | -3 | 12 | 0.92 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 0 | 8 | 4 | 4:8 | -4 | 8 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 2 | 14 | 9 | 7:14 | -7 | 20 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 7 | 4 | 2 | 8:3 | +5 | 25 | 1.92 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 2 | 5 | 5 | 4:8 | -4 | 11 | 0.92 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 9 | 9 | 7 | 12:11 | +1 | 36 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Panachaiki ghi bàn cứ mỗi 118 phút trong Giải Super League 2
Panachaiki ghi trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Panachaiki là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải Super League 2
Panachaiki không ghi được bàn trong 36% tại Giải Super League 2
Panachaiki ghi trung bình 0.28 trong hiệp một mỗi trận
Panachaiki ghi trung bình 0.48 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Panachaiki để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải Super League 2
Panachaiki để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Panachaiki đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Super League 2
Panachaiki để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Panachaiki để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Panachaiki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Super League 2
Trong hiệp một, Panachaiki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Panachaiki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Super League 2
Thời gian đến bàn thắng
Panachaiki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Panachaiki thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Super League 2
Panachaiki để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Super League 2
Panachaiki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Panachaiki thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Super League 2
Panachaiki để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Super League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panachaiki đã tham gia trong Giải Super League 2
Panachaiki tổng số bàn thắng mỗi trận 1.76 trong mỗi trận tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với Panachaiki tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Panachaiki tại Giải Super League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panachaiki đã tham gia trong Giải Super League 2
Panachaiki ghi trung bình 0.84 mỗi trận trong hiệp một
Panachaiki ghi trung bình 0.92 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Panachaiki ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Panachaiki ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 16 cho Panachaiki ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 84 cho Panachaiki ở Giải Super League 2
Cả hai đội ghi bàn
Panachaiki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Super League 2
Panachaiki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Super League 2
Panachaiki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Super League 2
Panachaiki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Super League 2
Thẻ
Panachaiki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Panachaiki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Panachaiki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Panachaiki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Panachaiki thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Panachaiki có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Thống kê thẻ đội
Panachaiki có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Super League 2
Panachaiki có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super League 2
Phạt Góc Thống Kê
Panachaiki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Panachaiki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Panachaiki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Panachaiki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Panachaiki thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Panachaiki có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Thống kê phạt góc của đội
Panachaiki có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Panachaiki có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.76 | 16 | 0.92 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 14 | 1.31 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.76 | 18 | 2.23 | 9 |
| CDG | |||
| 40% | 12 | 39% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Panachaiki
-
1 Tavares M.5
-
2 Madrigal L.3
-
3 Poletto L.2
-
AEK Athens II
-
1 Sosa Vivaldi F.5
-
2 Theodoridis D.4
-
3 Kontonikos V.3
Làm mới