Banik Ostrava B kết quả livescore
Banik Ostrava B
Bazaly Stadium
Banik Ostrava B Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 2 | 5 | 23:14 | +9 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 22:24 | -2 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 14 | 6 | 11 | 45:38 | +7 | 48 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 4 | 7:7 | 0 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 3 | 6 | 11:11 | 0 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 10 | 10 | 10 | 18:18 | 0 | 40 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 4 | 3 | 16:7 | +9 | 28 | 1.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 6 | 11:13 | -2 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 13 | 8 | 9 | 27:20 | +7 | 47 | 1.52 | |
Bàn Thắng Đội
Banik Ostrava B ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Banik Ostrava B là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B không ghi được bàn trong 23% tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Banik Ostrava B ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Banik Ostrava B để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B để thủng lưới trung bình 1.23 bàn mỗi trận
Banik Ostrava B đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Banik Ostrava B để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Banik Ostrava B ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Banik Ostrava B ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Banik Ostrava B ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Banik Ostrava B ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Banik Ostrava B đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Banik Ostrava B tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Banik Ostrava B tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Banik Ostrava B đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
Banik Ostrava B ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 26 cho Banik Ostrava B ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Banik Ostrava B ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Banik Ostrava B ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Banik Ostrava B ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Banik Ostrava B đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Banik Ostrava B thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Banik Ostrava B thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Banik Ostrava B có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Banik Ostrava B thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Banik Ostrava B có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Banik Ostrava B có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Banik Ostrava B thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Banik Ostrava B thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Banik Ostrava B có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Banik Ostrava B thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Banik Ostrava B có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Banik Ostrava B có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.45 | 5 | 0.97 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.23 | 11 | 1.00 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.68 | 9 | 1.97 | 16 |
| CDG | |||
| 42% | 13 | 30% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 16 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Banik Ostrava B
-
1 Skrkon V.7
-
2 Pira J.6
-
3 Komljenovic S.5
-
1. Pribram
-
1 Smiga D.6
-
2 Malek J.5
-
3 Jedlicka T.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Skrkon V. FW7
-
2 Pira J. FW6
-
3 Komljenovic S. MD5
-
4 Holan D. MD4
-
5 Jaron P. MD3
-
6 Sirotek T. MD2
-
7 Nogha R. MD2
-
8 Micek J. DF2
-
9 Ogbu E. MD2
-
10 Drozd J. MD2
-
11 Tiehi C. MD1
-
12 Riha Z. FW1
-
13 Havran M. MD1
-
14 Brahim B. MD1
-
15 Simersky D. DF1
-
16 Musak A. MD1
-
17 Drozd S. FW1
-
18 Sehic E. DF1
Làm mới