Ôstersunds kết quả livescore
Ôstersunds
Miljanovic, Nemanja
Jämtkraft Arena
Ôstersunds Điểm
Ôstersunds lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 11:8 | +3 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 7:7 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 2 | 3 | 18:15 | +3 | 17 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | +3 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | -1 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 8:6 | +2 | 13 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 10:9 | +1 | 15 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Ôstersunds ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds ghi trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Ôstersunds là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds ghi trung bình 0.80 trong hiệp một mỗi trận
Ôstersunds ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ôstersunds để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Ôstersunds đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ôstersunds để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ôstersunds ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ôstersunds ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ôstersunds ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Ôstersunds ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ôstersunds đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Ôstersunds tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Ôstersunds tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ôstersunds đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
Ôstersunds ghi trung bình 1.90 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Ôstersunds ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Ôstersunds ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Ôstersunds ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Ôstersunds ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Ôstersunds đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Ôstersunds thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ôstersunds thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ôstersunds có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ôstersunds thắng bằng thẻ trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ôstersunds có trung bình 2.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Ôstersunds có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds có trung bình 1.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ôstersunds thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ôstersunds thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ôstersunds có trung bình 1.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ôstersunds thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ôstersunds có trung bình 2.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Ôstersunds có trung bình 3.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ôstersunds có trung bình 1.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.80 | 6 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 9 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.30 | 6 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 80% | 5 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.40 | 6 | 4.40 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.10 | 1 | 1.80 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.00 | 13 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 5 | 1.70 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Ôstersunds
-
1 Marklund S.4
-
2 Edwards C.4
-
3 Begic A.4
-
Brage
-
1 Lundin A.3
-
2 Nordh G.3
-
3 Horberg F.2
Thống kê theo cầu thủ
Ôstersunds Dự đoán
| Nordic United | - | Ôstersunds |
| 42% | 23% | 35% |
Ôstersunds giải đấu
Ôstersunds người chơi
| 1 Uppenberg, Melker | Thủ môn |
| 30 Griffiths, Tyree | Thủ môn |
| 3 Azzi, Hugo | Hậu vệ |
| 4 Westerberg, Jonathan | Hậu vệ |
| 5 Abodi Qasem, Abdulla | Hậu vệ |
| 14 Anyanwu, Sunday | Hậu vệ |
| 19 Widgren, Dennis | Hậu vệ |
| 23 Suljic, Ali | Hậu vệ |
| 28 Adjoumani, Yannick | Hậu vệ |
| 2 Caarls, Elliot | Tiền vệ |
| 8 Ozkan, Emil | Tiền vệ |
Ôstersunds Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Marklund, Simon | 4 | ||
| 17 Edwards, Curtis | 3 | ||
| 16 Begic, Amar | 2 | ||
| 9 Stensrud, Abel William | 2 | ||
| 11 Navassardian, Edgar Sarkis | 2 | ||
| 19 Widgren, Dennis | 1 | ||
| 23 Suljic, Ali | 0 | ||
| 27 Miljanovic, Daniel | 0 | ||
| 28 Adjoumani, Yannick | 0 | ||
| 8 Ozkan, Emil | 0 |
Làm mới