Club Olimpia kết quả livescore
Club Olimpia
Sanchez, Pablo Andres
Manuel Ferreira
Club Olimpia Điểm
Club Olimpia lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 7 | 3 | 0 | 19:8 | +11 | 24 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 7 | 1 | 3 | 15:9 | +6 | 22 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 14 | 4 | 3 | 34:17 | +17 | 46 | 2.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 6 | 1 | 4:2 | +2 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 4 | 4 | 3 | 5:5 | 0 | 16 | 1.45 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 7 | 10 | 4 | 9:7 | +2 | 31 | 1.48 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 4 | 0 | 15:6 | +9 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 6 | 4 | 1 | 10:4 | +6 | 22 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 21 | 12 | 8 | 1 | 25:10 | +15 | 44 | 2.10 | |
Bàn Thắng Đội
Club Olimpia ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Division de Honor, Apertura
Club Olimpia ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Club Olimpia là đội đầu tiên ghi bàn trong 67% trong suốt Division de Honor, Apertura
Club Olimpia không ghi được bàn trong 10% tại Division de Honor, Apertura
Club Olimpia ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Club Olimpia ghi trung bình 1.19 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Club Olimpia để thủng lưới cứ mỗi 111 phút tại Division de Honor, Apertura
Club Olimpia để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Club Olimpia đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Division de Honor, Apertura
Club Olimpia để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp một mỗi trận
Club Olimpia để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Club Olimpia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Club Olimpia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Club Olimpia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Division de Honor, Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Club Olimpia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
Club Olimpia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Club Olimpia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Club Olimpia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
Club Olimpia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 58% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Club Olimpia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Club Olimpia đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
Club Olimpia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Club Olimpia tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Club Olimpia tại Division de Honor, Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Club Olimpia đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
Club Olimpia ghi trung bình 0.76 mỗi trận trong hiệp một
Club Olimpia ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 15 cho Club Olimpia ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 86 cho Club Olimpia ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Club Olimpia ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Club Olimpia ở Division de Honor, Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Club Olimpia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Club Olimpia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Club Olimpia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Division de Honor, Apertura
Club Olimpia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thẻ
Club Olimpia thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Club Olimpia có trung bình 5.33 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Club Olimpia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Club Olimpia có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Club Olimpia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Club Olimpia có trung bình 3.95 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thống kê thẻ đội
Club Olimpia có trung bình 2.62 thẻ đội trong các trận của Division de Honor, Apertura
Club Olimpia có trung bình 2.71 thẻ chống lại trong các trận của Division de Honor, Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Club Olimpia thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Club Olimpia có trung bình 8.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Club Olimpia thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Club Olimpia có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Club Olimpia thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Club Olimpia có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Club Olimpia có trung bình 4.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Club Olimpia có trung bình 3.33 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Division de Honor, Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.62 | 1 | 0.82 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.81 | 12 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.43 | 6 | 2.41 | 7 |
| CDG | |||
| 53% | 6 | 46% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.14 | 10 | 7.41 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.81 | 3 | 3.55 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.33 | 1 | 4.59 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.62 | 3 | 2.36 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Club Olimpia
-
1 Alcaraz A.7
-
2 Ferreira Vidal C.3
-
3 Vargas G.3
-
2 de Mayo
-
1 Acosta D.5
-
2 Caceres Aguero F.3
-
3 Alfonso E.2
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Alcaraz A. FW8
-
2 Quintana H. MD4
-
3 Ferreira Vidal C. FW4
-
4 Gamarra M. MD3
-
5 Vargas G. DF3
-
6 Sandoval H. FW3
-
7 Lezcano R. MD3
-
8 Rodriguez A. DF2
-
9 Ortiz R. MD2
-
10 Eduardo E. MD2
-
11 Leguizamon I. FW2
-
12 Franco A. MD2
-
13 Silva A. MD2
-
14 Benitez R. FW2
-
15 Sanchez R. MD2
-
16 Caceres R. DF1
-
17 Vera J. DF1
-
18 Alfonso F. FW1
-
19 Alfonzo A. DF1
Club Olimpia giải đấu
Club Olimpia người chơi
| 1 Olveira, Gaston | Thủ môn |
| 2 Bentaberry, Bryan | Hậu vệ |
| 4 Morales, Lucas | Hậu vệ |
| 14 Vargas, Gustavo | Hậu vệ |
| 16 Chala, Anibal | Hậu vệ |
| 22 Vera, Juan | Hậu vệ |
| 27 Caceres, Raul | Hậu vệ |
| 30 Rodriguez, Alan | Hậu vệ |
| 3 Silva, Alejandro | Tiền vệ |
| 5 Alfaro, Juan Fernando | Tiền vệ |
| 6 Ortiz, Richard | Tiền vệ |
Club Olimpia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Cardozo, Fernando | 4 | 2 | 0 |
| 9 Sandoval, Hugo | 4 | 1 | 1 |
| 11 Ferreira Vidal, Carlos Sebastian | 2 | 1 | 0 |
| 30 Rodriguez, Alan | 5 | 1 | 0 |
| 28 Quintana, Hugo | 4 | 1 | 0 |
| 15 Gamarra, Mateo | 4 | 1 | 0 |
| 8 Franco, Alex | 5 | 1 | 0 |
| 19 Lezcano, Ruben | 6 | 1 | 0 |
| 5 Alfaro, Juan Fernando | 6 | 1 | 0 |
| 37 Benitez, Romeo | 5 | 0 | 3 |
Làm mới