National Training Centre (Nữ) kết quả livescore
National Training Centre (Nữ)
Elite Systems Football Centre
National Training Centre (Nữ) Điểm
National Training Centre (Nữ) lịch thi đấu
Hiển thị các trận đấu khácThống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 6:12 | -6 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | +3 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 14:17 | -3 | 15 | 1.36 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 3:5 | -2 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | +2 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 5 | 1 | 4 | 7:7 | 0 | 16 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 3:7 | -4 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | +1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 3 | 1 | 6 | 7:10 | -3 | 10 | 0.91 | |
Bàn Thắng Đội
National Training Centre (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
National Training Centre (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) không ghi được bàn trong 28% tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận
National Training Centre (Nữ) ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
National Training Centre (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận
National Training Centre (Nữ) đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp một mỗi trận
National Training Centre (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
National Training Centre (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp một, National Training Centre (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp hai, National Training Centre (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
National Training Centre (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà National Training Centre (Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với National Training Centre (Nữ) tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với National Training Centre (Nữ) tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà National Training Centre (Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp một
National Training Centre (Nữ) ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho National Training Centre (Nữ) ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho National Training Centre (Nữ) ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho National Training Centre (Nữ) ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho National Training Centre (Nữ) ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
National Training Centre (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Thẻ
National Training Centre (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp một, National Training Centre (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp một, National Training Centre (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp hai, National Training Centre (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp hai, National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Thống kê thẻ đội
National Training Centre (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.18 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
National Training Centre (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp một, National Training Centre (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp một, National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp hai, National Training Centre (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Trong hiệp hai, National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
National Training Centre (Nữ) có trung bình 0.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Phía Nam Nước Úc, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới