Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) kết quả livescore
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ)
Nhk Spring Mitsuzawa Football Stadium
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) Điểm
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) lịch thi đấu
Hiển thị các trận đấu khácThống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9:17 | -8 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 4:20 | -16 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 3 | 1 | 7 | 13:37 | -24 | 10 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2:8 | -6 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 2:13 | -11 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 0 | 5 | 6 | 4:21 | -17 | 5 | 0.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 7:9 | -2 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 2:7 | -5 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 5 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 15 | 1.36 | |
Bàn Thắng Đội
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) không ghi được bàn trong 37% tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi trung bình 0.36 trong hiệp một mỗi trận
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 27 phút tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) để thủng lưới trung bình 3.36 bàn mỗi trận
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.91 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 64% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 55% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 64% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) đã tham gia trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.55 trong mỗi trận tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 82% đối với Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 28% đối với Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) đã tham gia trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi trung bình 2.27 mỗi trận trong hiệp một
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi trung bình 2.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 37% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thẻ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thống kê thẻ đội
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) có trung bình 1.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) có trung bình 0.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới