Narva Trans kết quả livescore
Narva Trans
Eremenko Sr, Aleksey
Narva Kreenholmi Stadium
Narva Trans Điểm
Narva Trans lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 0 | 4 | 8:11 | -3 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 0 | 7 | 2:26 | -24 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 3 | 0 | 11 | 10:37 | -27 | 9 | 0.64 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 1 | 3 | 3 | 4:8 | -4 | 6 | 0.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 1 | 5 | 2:10 | -8 | 4 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 2 | 4 | 8 | 6:18 | -12 | 10 | 0.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 4 | 0 | 3 | 4:3 | +1 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 0 | 7 | 0:16 | -16 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 4 | 0 | 10 | 4:19 | -15 | 12 | 0.86 | |
Bàn Thắng Đội
Narva Trans ghi bàn cứ mỗi 126 phút trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans ghi trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Narva Trans là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Narva Trans không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Narva Trans ghi trung bình 0.29 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Narva Trans để thủng lưới cứ mỗi 34 phút tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans để thủng lưới trung bình 2.64 bàn mỗi trận
Narva Trans đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans để thủng lưới trung bình 1.29 bàn trong hiệp một mỗi trận
Narva Trans để thủng lưới trung bình 1.36 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Narva Trans ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 58% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Narva Trans ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 65% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Narva Trans ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 65% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Narva Trans ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 86% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 79% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 79% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Narva Trans đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans tổng số bàn thắng mỗi trận 3.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 79% đối với Narva Trans tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Narva Trans tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Narva Trans đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Narva Trans ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp một
Narva Trans ghi trung bình 1.64 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Narva Trans ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Narva Trans ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Narva Trans ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Narva Trans ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Narva Trans đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Narva Trans thắng bằng thẻ trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans có trung bình 4.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Narva Trans thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Narva Trans có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Narva Trans thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Narva Trans có trung bình 3.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Narva Trans có trung bình 2.71 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Narva Trans có trung bình 1.71 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Narva Trans thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans có trung bình 10.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Narva Trans thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Narva Trans có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Narva Trans thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Narva Trans có trung bình 6.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Narva Trans có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Narva Trans có trung bình 5.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.71 | 10 | 2.23 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.64 | 1 | 0.92 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.36 | 4 | 3.15 | 5 |
| CDG | |||
| 36% | 8 | 24% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.79 | 4 | 11.69 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.00 | 5 | 8.00 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.43 | 6 | 4.31 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.71 | 4 | 2.00 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Narva Trans
-
1 Gero A.4
-
2 Agaptsev S.2
-
3 Rowe H.1
-
Flora Tallinn
-
1 Sappinen R.8
-
2 Zenjov S.5
-
3 Alamaa S.4
Làm mới