Câu lạc bộ Nacional Asuncion kết quả livescore
Câu lạc bộ Nacional Asuncion
Bernay, Victor
Estadio Arsenio Erico
Câu lạc bộ Nacional Asuncion Điểm
Câu lạc bộ Nacional Asuncion lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 7 | 3 | 1 | 19:10 | +9 | 24 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 3 | 6 | 2 | 12:12 | 0 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 10 | 9 | 3 | 31:22 | +9 | 39 | 1.77 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 3 | 5 | 3 | 7:7 | 0 | 14 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 5 | 4 | 5:7 | -2 | 11 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 5 | 10 | 7 | 12:14 | -2 | 25 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 5 | 5 | 1 | 12:3 | +9 | 20 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 5 | 4 | 2 | 7:5 | +2 | 19 | 1.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 10 | 9 | 3 | 19:8 | +11 | 39 | 1.77 | |
Bàn Thắng Đội
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Câu lạc bộ Nacional Asuncion là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion không ghi được bàn trong 14% tại Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi trung bình 0.86 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Câu lạc bộ Nacional Asuncion để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Câu lạc bộ Nacional Asuncion đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp một mỗi trận
Câu lạc bộ Nacional Asuncion để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Division de Honor, Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu lạc bộ Nacional Asuncion đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Câu lạc bộ Nacional Asuncion tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Câu lạc bộ Nacional Asuncion tại Division de Honor, Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu lạc bộ Nacional Asuncion đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Câu lạc bộ Nacional Asuncion ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Câu lạc bộ Nacional Asuncion ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Câu lạc bộ Nacional Asuncion ở Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Câu lạc bộ Nacional Asuncion ở Division de Honor, Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Câu lạc bộ Nacional Asuncion đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thẻ
Câu lạc bộ Nacional Asuncion thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion có trung bình 4.77 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Nacional Asuncion thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Nacional Asuncion có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Nacional Asuncion thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Nacional Asuncion có trung bình 2.77 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thống kê thẻ đội
Câu lạc bộ Nacional Asuncion có trung bình 2.59 thẻ đội trong các trận của Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion có trung bình 2.18 thẻ chống lại trong các trận của Division de Honor, Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Câu lạc bộ Nacional Asuncion thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion có trung bình 8.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Nacional Asuncion thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Nacional Asuncion có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Nacional Asuncion thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Nacional Asuncion có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Câu lạc bộ Nacional Asuncion có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Câu lạc bộ Nacional Asuncion có trung bình 3.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Division de Honor, Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.41 | 5 | 0.82 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 9 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.41 | 8 | 2.41 | 7 |
| CDG | |||
| 69% | 3 | 46% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.64 | 5 | 7.41 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.91 | 2 | 3.55 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.77 | 6 | 4.59 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.59 | 4 | 2.36 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Câu lạc bộ Nacional Asuncion
-
1 Bailone I.5
-
2 Valde H.4
-
3 Benitez H.4
-
2 de Mayo
-
1 Acosta D.5
-
2 Caceres Aguero F.3
-
3 Alfonso E.2
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Valde H. FW6
-
2 Bailone I. FW5
-
3 Gaona Lugo O. FW4
-
4 Benitez H. FW4
-
5 Colman J. FW3
-
6 Canete A. DF2
-
7 Gutierrez T. DF2
-
8 Santa Cruz R. FW2
-
9 Jara Ledesma F. MD2
-
10 Gonzalez L. FW2
-
11 Vargas S. DF2
-
12 Cabrera M. FW2
-
13 Samudio A. FW2
-
14 Santacruz D. MD2
-
15 Rojas S. GK1
-
16 Espinola C. DF1
-
17 Arrua C. MD1
-
18 Prieto R. FW1
-
19 Caceres D. DF1
-
20 Benitez G. DF1
-
21 Ramirez R. MD1
Làm mới