Montrose kết quả livescore
Montrose
Links Park
Montrose Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 2 | 8 | 25:34 | -9 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 7 | 8 | 23:33 | -10 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 9 | 16 | 48:67 | -19 | 42 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 4 | 8 | 13:14 | -1 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 9:13 | -4 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 10 | 15 | 22:27 | -5 | 43 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 4 | 9 | 12:20 | -8 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 5 | 9 | 14:20 | -6 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 9 | 18 | 26:40 | -14 | 36 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Montrose ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Montrose ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Montrose là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Montrose không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia
Montrose ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
Montrose ghi trung bình 0.72 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Montrose để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Montrose để thủng lưới trung bình 1.86 bàn mỗi trận
Montrose đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Montrose để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp một mỗi trận
Montrose để thủng lưới trung bình 1.11 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Montrose ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Montrose ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Montrose ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Montrose ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Montrose thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Montrose để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Montrose ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Montrose thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Montrose để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montrose đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Montrose tổng số bàn thắng mỗi trận 3.19 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Montrose tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Montrose tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montrose đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Montrose ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp một
Montrose ghi trung bình 1.83 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Montrose ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Montrose ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Montrose ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Montrose ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Montrose đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Montrose ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Montrose ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Montrose đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Montrose thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Montrose có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Montrose thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Montrose có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Montrose thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Montrose có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Montrose có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Montrose có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Montrose thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Montrose có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Montrose thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Montrose có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Montrose thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Montrose có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Montrose có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Montrose có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 7 | 1.37 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.86 | 2 | 1.06 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.19 | 3 | 2.43 | 9 |
| CDG | |||
| 64% | 4 | 43% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Montrose
-
1 Sandilands C.10
-
2 Sutherland T.8
-
3 Lyons B.7
-
Alloa Athletic
-
1 Burnside C.9
-
2 Donnelly L.7
-
3 Roberts K.5
Làm mới