Montana kết quả livescore
Montana
Atanasov, Atanas
Ogosta Stadium
Montana Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 6 | 9 | 12:24 | -12 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 5 | 13 | 9:31 | -22 | 8 | 0.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 4 | 11 | 22 | 21:55 | -34 | 23 | 0.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 7:15 | -8 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 11 | 7 | 5:13 | -8 | 14 | 0.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 5 | 18 | 14 | 12:28 | -16 | 33 | 0.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 1 | 13 | 4 | 5:9 | -4 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 7 | 11 | 4:18 | -14 | 10 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 2 | 20 | 15 | 9:27 | -18 | 26 | 0.70 | |
Bàn Thắng Đội
Montana ghi bàn cứ mỗi 159 phút trong Parva Liga
Montana ghi trung bình 0.57 bàn mỗi trận
Montana là đội đầu tiên ghi bàn trong 22% trong suốt Parva Liga
Montana không ghi được bàn trong 52% tại Parva Liga
Montana ghi trung bình 0.32 trong hiệp một mỗi trận
Montana ghi trung bình 0.24 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Montana để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Parva Liga
Montana để thủng lưới trung bình 1.49 bàn mỗi trận
Montana đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Montana để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
Montana để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Montana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Parva Liga
Trong hiệp một, Montana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, Montana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Parva Liga
Thời gian đến bàn thắng
Montana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Parva Liga
Montana thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Parva Liga
Montana để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Parva Liga
Montana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Parva Liga
Montana thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Parva Liga
Montana để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Parva Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montana đã tham gia trong Parva Liga
Montana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.05 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Montana tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Montana tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montana đã tham gia trong Parva Liga
Montana ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
Montana ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Montana ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Montana ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Montana ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Montana ở Parva Liga
Cả hai đội ghi bàn
Montana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Parva Liga
Montana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Parva Liga
Montana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Montana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Parva Liga
Thẻ
Montana thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Montana có trung bình 4.14 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Montana thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Montana có trung bình 1.22 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Montana thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Montana có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống kê thẻ đội
Montana có trung bình 2.16 thẻ đội trong các trận của Parva Liga
Montana có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
Montana thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Parva Liga
Montana có trung bình 9.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Montana thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Montana có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Trong hiệp hai, Montana thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Montana có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Thống kê phạt góc của đội
Montana có trung bình 3.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Montana có trung bình 5.46 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Parva Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.57 | 17 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.49 | 4 | 1.41 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.05 | 15 | 2.16 | 10 |
| CDG | |||
| 38% | 15 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.41 | 10 | 10.84 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.95 | 12 | 4.08 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.14 | 15 | 5.11 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.16 | 13 | 2.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Montana
-
1 Dimitrov B.9
-
2 Ejike P.5
-
3 Kokonov I.2
-
Beroe Stara Zagora
-
1 Salido A.10
-
2 Ferrer I.4
-
3 Alarcon F.3
Thống kê theo cầu thủ
Montana giải đấu
Montana người chơi
| 12 Rosa, Marcio | Thủ môn |
| 12 Krastev, Nikola | Thủ môn |
| 30 Simeonov, Vasil | Thủ môn |
| 3 Antonov, Anthony | Hậu vệ |
| 4 Borisov, Nikola | Hậu vệ |
| 5 Mihaylov, Martin | Hậu vệ |
| 5 Markov, Ivaylo | Hậu vệ |
| 6 Dinev, Denis | Hậu vệ |
| 10 Todorov, Aleksandar Todorov | Hậu vệ |
| 13 Soares, Jorginho | Hậu vệ |
| 14 Burov, Dimitar | Hậu vệ |
Montana Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 80 Dimitrov, Boris | 9 | ||
| 9 Ejike, Philip | 5 | ||
| 17 Kokonov, Ivan | 2 | ||
| 10 Todorov, Aleksandar Todorov | 1 | ||
| 18 Iliev, Kostadin | 1 | ||
| 20 Balde, Umaro | 1 | ||
| 13 Soares, Jorginho | 1 | ||
| 30 Simeonov, Vasil | 0 | ||
| 23 Tungarov, Anton | 0 | ||
| 20 Vakadinov, Borislav | 0 |
Làm mới