Mjondalen kết quả livescore
Mjondalen
Nicol, Kevin Andrew
Consto Arena
Mjondalen Điểm
Mjondalen lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 12:2 | +10 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 16:11 | +5 | 16 | 1.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | +4 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 3 | 2 | 1:5 | -4 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 5:5 | 0 | 13 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 8:2 | +6 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | -1 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 11:6 | +5 | 17 | 1.89 | |
Bàn Thắng Đội
Mjondalen ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Mjondalen là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen không ghi được bàn trong 34% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
Mjondalen ghi trung bình 1.22 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mjondalen để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Mjondalen đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mjondalen để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mjondalen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Mjondalen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Mjondalen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thời gian đến bàn thắng
Mjondalen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mjondalen đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Mjondalen tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với Mjondalen tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mjondalen đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Mjondalen ghi trung bình 1.89 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Mjondalen ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Mjondalen ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Mjondalen ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Mjondalen ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Cả hai đội ghi bàn
Mjondalen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thẻ
Mjondalen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen có trung bình 2.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Mjondalen thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Mjondalen có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Mjondalen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Mjondalen có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống kê thẻ đội
Mjondalen có trung bình 0.78 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen có trung bình 1.44 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Phạt Góc Thống Kê
Mjondalen thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Mjondalen thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Mjondalen có trung bình 1.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Mjondalen thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Mjondalen có trung bình 2.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống kê phạt góc của đội
Mjondalen có trung bình 2.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Mjondalen có trung bình 1.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 15 | 1.67 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.37 | 1 | 1.00 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.57 | 1 | 2.67 | 17 |
| CDG | |||
| 67% | 5 | 67% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.93 | 9 | 9.00 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.50 | 8 | 3.00 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.47 | 8 | 3.33 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.17 | 1 | 1.67 | 11 |
Làm mới