Mitchelton (Nữ) kết quả livescore
Mitchelton (Nữ)
Teralba Park
Mitchelton (Nữ) Điểm
Mitchelton (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 2 | 1 | 10 | 12:45 | -33 | 7 | 0.54 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 0 | 0 | 13 | 4:48 | -44 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 2 | 2 | 23 | 17:94 | -77 | 8 | 0.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
Mitchelton (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 143 phút trong Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) ghi trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Mitchelton (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) không ghi được bàn trong 63% tại Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Mitchelton (Nữ) ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mitchelton (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 26 phút tại Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) để thủng lưới trung bình 3.48 bàn mỗi trận
Mitchelton (Nữ) đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mitchelton (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mitchelton (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 41% trong Giải NPL Queensland, Nữ
Trong hiệp một, Mitchelton (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải NPL Queensland, Nữ
Trong hiệp hai, Mitchelton (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải NPL Queensland, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Mitchelton (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải NPL Queensland, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mitchelton (Nữ) đã tham gia trong Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.11 trong mỗi trận tại Giải NPL Queensland, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 75% đối với Mitchelton (Nữ) tại Giải NPL Queensland, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 41% đối với Mitchelton (Nữ) tại Giải NPL Queensland, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mitchelton (Nữ) đã tham gia trong Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Mitchelton (Nữ) ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Mitchelton (Nữ) ở Giải NPL Queensland, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Mitchelton (Nữ) ở Giải NPL Queensland, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 0 cho Mitchelton (Nữ) ở Giải NPL Queensland, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 100 cho Mitchelton (Nữ) ở Giải NPL Queensland, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Mitchelton (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Thẻ
Mitchelton (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Trong hiệp một, Mitchelton (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Trong hiệp một, Mitchelton (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Trong hiệp hai, Mitchelton (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Trong hiệp hai, Mitchelton (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Thống kê thẻ đội
Mitchelton (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải NPL Queensland, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Mitchelton (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Trong hiệp một, Mitchelton (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Trong hiệp một, Mitchelton (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải NPL Queensland, Nữ
Trong hiệp hai, Mitchelton (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Trong hiệp hai, Mitchelton (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải NPL Queensland, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Mitchelton (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Queensland, Nữ
Mitchelton (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải NPL Queensland, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới