Metalist Kharkiv kết quả livescore
Metalist Kharkiv
Metalist Stadium
Metalist Kharkiv Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 19:16 | +3 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 2 | 8 | 12:19 | -7 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 7 | 13 | 31:35 | -4 | 37 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 7 | 3 | 6:5 | +1 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 4 | 8 | 6:14 | -8 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 11 | 11 | 12:19 | -7 | 35 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 3 | 6 | 13:11 | +2 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 4 | 6:5 | +1 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 10 | 10 | 19:16 | +3 | 40 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Metalist Kharkiv ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Metalist Kharkiv là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Metalist Kharkiv ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Metalist Kharkiv để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Metalist Kharkiv đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Metalist Kharkiv để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Metalist Kharkiv ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Metalist Kharkiv ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Metalist Kharkiv ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất
Thời gian đến bàn thắng
Metalist Kharkiv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metalist Kharkiv đã tham gia trong Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv tổng số bàn thắng mỗi trận 2.20 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Metalist Kharkiv tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 94% đối với Metalist Kharkiv tại Giải hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metalist Kharkiv đã tham gia trong Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Metalist Kharkiv ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Metalist Kharkiv ở Giải hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Metalist Kharkiv ở Giải hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Metalist Kharkiv ở Giải hạng nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Metalist Kharkiv ở Giải hạng nhất
Cả hai đội ghi bàn
Metalist Kharkiv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất
Thẻ
Metalist Kharkiv thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Metalist Kharkiv thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Metalist Kharkiv có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Metalist Kharkiv thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Metalist Kharkiv có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Thống kê thẻ đội
Metalist Kharkiv có trung bình 0.03 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv có trung bình 0.07 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
Metalist Kharkiv thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Metalist Kharkiv thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, Metalist Kharkiv có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Metalist Kharkiv thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, Metalist Kharkiv có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất
Thống kê phạt góc của đội
Metalist Kharkiv có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Metalist Kharkiv có trung bình 0.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới