Metalac Gornji Milanovac kết quả livescore
Metalac Gornji Milanovac
Metalac Stadium
Metalac Gornji Milanovac Điểm
Metalac Gornji Milanovac lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14:2 | +12 | 16 | 2.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 8:6 | +2 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 8 | 5 | 2 | 22:8 | +14 | 29 | 1.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | +3 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | 0.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | +3 | 4 | 0.27 | |
Bàn Thắng Đội
Metalac Gornji Milanovac ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Metalac Gornji Milanovac là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac không ghi được bàn trong 20% tại Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Metalac Gornji Milanovac ghi trung bình 0.27 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Metalac Gornji Milanovac để thủng lưới cứ mỗi 169 phút tại Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac để thủng lưới trung bình 0.53 bàn mỗi trận
Metalac Gornji Milanovac đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Metalac Gornji Milanovac để thủng lưới trung bình 0.07 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Metalac Gornji Milanovac ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Srpska Liga
Trong hiệp một, Metalac Gornji Milanovac ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Srpska Liga
Trong hiệp hai, Metalac Gornji Milanovac ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Srpska Liga
Thời gian đến bàn thắng
Metalac Gornji Milanovac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Srpska Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metalac Gornji Milanovac đã tham gia trong Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Metalac Gornji Milanovac tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Metalac Gornji Milanovac tại Srpska Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metalac Gornji Milanovac đã tham gia trong Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Metalac Gornji Milanovac ghi trung bình 0.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Metalac Gornji Milanovac ở Srpska Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Metalac Gornji Milanovac ở Srpska Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 14 cho Metalac Gornji Milanovac ở Srpska Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 87 cho Metalac Gornji Milanovac ở Srpska Liga
Cả hai đội ghi bàn
Metalac Gornji Milanovac đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Srpska Liga
Thẻ
Metalac Gornji Milanovac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Metalac Gornji Milanovac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Metalac Gornji Milanovac có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Metalac Gornji Milanovac thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Metalac Gornji Milanovac có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Thống kê thẻ đội
Metalac Gornji Milanovac có trung bình 0.13 thẻ đội trong các trận của Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac có trung bình 0.20 thẻ chống lại trong các trận của Srpska Liga
Phạt Góc Thống Kê
Metalac Gornji Milanovac thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Metalac Gornji Milanovac thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Metalac Gornji Milanovac có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Srpska Liga
Trong hiệp hai, Metalac Gornji Milanovac thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Metalac Gornji Milanovac có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Srpska Liga
Thống kê phạt góc của đội
Metalac Gornji Milanovac có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Metalac Gornji Milanovac có trung bình 0.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Srpska Liga
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới