Melbourne Victory FC Youth (Women) kết quả livescore
Melbourne Victory FC Youth (Women)
Melbourne Victory FC Youth (Women) Điểm
Melbourne Victory FC Youth (Women) lịch thi đấu
Hiển thị các trận đấu khácThống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 16:13 | +3 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 4 | 0 | 4 | 14:15 | -1 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 8 | 1 | 7 | 30:28 | +2 | 25 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 9:8 | +1 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 7 | 3 | 6 | 15:18 | -3 | 24 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 0 | 3 | 7:5 | +2 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 8:5 | +3 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 8 | 3 | 5 | 15:10 | +5 | 27 | 1.69 | |
Bàn Thắng Đội
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Melbourne Victory FC Youth (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 13% trong suốt Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi trung bình 0.94 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Melbourne Victory FC Youth (Women) để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) để thủng lưới trung bình 1.75 bàn mỗi trận
Melbourne Victory FC Youth (Women) đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) để thủng lưới trung bình 1.13 bàn trong hiệp một mỗi trận
Melbourne Victory FC Youth (Women) để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trong hiệp một, Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trong hiệp hai, Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Thời gian đến bàn thắng
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Melbourne Victory FC Youth (Women) đã tham gia trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.63 trong mỗi trận tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Melbourne Victory FC Youth (Women) tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Melbourne Victory FC Youth (Women) tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Melbourne Victory FC Youth (Women) đã tham gia trong Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi trung bình 2.06 mỗi trận trong hiệp một
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Melbourne Victory FC Youth (Women) ở Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Melbourne Victory FC Youth (Women) ở Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Melbourne Victory FC Youth (Women) ở Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Melbourne Victory FC Youth (Women) ở Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Cả hai đội ghi bàn
Melbourne Victory FC Youth (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Thẻ
Melbourne Victory FC Youth (Women) thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trong hiệp một, Melbourne Victory FC Youth (Women) thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trong hiệp một, Melbourne Victory FC Youth (Women) có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trong hiệp hai, Melbourne Victory FC Youth (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trong hiệp hai, Melbourne Victory FC Youth (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Thống kê thẻ đội
Melbourne Victory FC Youth (Women) có trung bình 0.06 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Phạt Góc Thống Kê
Melbourne Victory FC Youth (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) có trung bình 1.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trong hiệp một, Melbourne Victory FC Youth (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trong hiệp một, Melbourne Victory FC Youth (Women) có trung bình 0.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trong hiệp hai, Melbourne Victory FC Youth (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Trong hiệp hai, Melbourne Victory FC Youth (Women) có trung bình 1.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Thống kê phạt góc của đội
Melbourne Victory FC Youth (Women) có trung bình 1.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Melbourne Victory FC Youth (Women) có trung bình 0.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch NPL Victoria, Phụ nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới