Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

AC Marinhense kết quả livescore

AC Marinhense

Sân vận động:
Estadio Municipal da Marinha Grande

AC Marinhense Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
13 3 6 4 12:15 -3 15 1.15
Phong độ sân khách
13 2 3 8 8:23 -15 9 0.69
Phong độ tổng thể
26 5 9 12 20:38 -18 24 0.92
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
13 4 8 1 7:2 +5 20 1.54
Phong độ sân khách
13 1 6 5 3:9 -6 9 0.69
Phong độ tổng thể
26 5 14 6 10:11 -1 29 1.12
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
13 1 6 6 5:13 -8 9 0.69
Phong độ sân khách
13 1 4 7 4:14 -10 7 0.54
Phong độ tổng thể
26 2 10 13 9:27 -18 16 0.62

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.77
0.92
0.62
Số phút/Bàn thắng được ghi
117
98
146
Trên 0.5
54%
54%
54%
Trên 1.5
16%
24%
8%
Trên 2.5
4%
8%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
8%
16%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
24%
24%
24%
Thất Bại Ghi Bàn
47%
47%
47%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
2
1
1
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
16%
16%
16%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.38
0.54
0.23
Trung Bình Ghi 2H
0.35
0.38
0.31
Ghi bàn trong 1H
27%
31%
24%
Ghi bàn trong 2H
31%
39%
24%
Thất bại ghi bàn 1H
74%
70%
77%
Thất bại hhi bàn 2H
70%
62%
77%
1H Bàn thắng ghi
10
7
3
2H Bàn thắng ghi
9
5
4

AC Marinhense ghi bàn cứ mỗi 117 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense ghi trung bình 0.77 bàn mỗi trận

AC Marinhense là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense không ghi được bàn trong 47% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận

AC Marinhense ghi trung bình 0.35 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.46
1.15
1.77
Phút / bàn thủng lưới
62’
78’
51’
Giữ sạch lưới %
27%
31%
24%
Trên 0.5
74%
70%
77%
Trên 1.5
31%
16%
47%
Trên 2.5
27%
16%
39%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.42
0.15
0.69
Thua Trung Bình 2H
1.04
1.00
1.08
Giữ sạch lưới 1H
18%
11%
7%
Giữ sạch lưới 2H
8%
4%
4%
1H Bàn thua
11
2
9
2H Bàn thua
27
13
14

AC Marinhense để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận

AC Marinhense đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận

AC Marinhense để thủng lưới trung bình 1.04 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
81%
93%
70%
+1.5
77%
93%
62%
+0.5
54%
70%
39%
-0.5
20%
24%
16%
-1.5
4%
0%
8%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
97%
100%
93%
+0.5 1H
77%
93%
62%
-0.5 1H
20%
31%
8%
-1.5 1H
8%
16%
0%
+1.5 2H
77%
85%
70%
+0.5 2H
50%
54%
47%
-0.5 2H
8%
8%
8%
-1.5 2H
4%
0%
8%

AC Marinhense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, AC Marinhense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, AC Marinhense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
8%
0%
11 - 20 phút
12%
4%
8%
21 - 30 phút
12%
8%
4%
31 - 40 phút
12%
4%
8%
41 - 50 phút
20%
8%
12%
51 - 60 phút
12%
4%
8%
61 - 70 phút
12%
4%
12%
71 - 80 phút
24%
8%
16%
81 - 90+ phút
35%
8%
27%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
12%
8%
16 - 30 phút
12%
8%
4%
31 - 45+ phút
16%
8%
8%
46 - 60 phút
24%
8%
20%
61 - 75 phút
20%
12%
16%
76 - 90+ phút
43%
8%
39%

AC Marinhense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 8% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.23
2.08
2.38
Trên 0.5
85%
77%
93%
Trên 1.5
62%
54%
70%
Trên 2.5
39%
31%
47%
Trên 3.5
16%
8%
24%
Trên 4.5
8%
8%
8%
Trên 5.5
4%
8%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
16%
24%
8%
Dưới 1.5
39%
47%
31%
Dưới 2.5
62%
70%
54%
Dưới 3.5
85%
93%
77%
Dưới 4.5
93%
93%
93%
Dưới 5.5
97%
93%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.81
0.69
0.92
Trung bình 2H
1.38
1.38
1.38
Trên 0.5 1H
47%
39%
54%
Trên 0.5 2H
77%
77%
77%
Trên 1.5 1H
20%
16%
24%
Trên 1.5 2H
47%
39%
54%
Trên 2.5 1H
12%
8%
16%
Trên 2.5 2H
8%
8%
8%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
54%
62%
47%
Dưới 0.5 2H
24%
24%
24%
Dưới 1.5 1H
81%
85%
77%
Dưới 1.5 2H
54%
62%
47%
Dưới 2.5 1H
89%
93%
85%
Dưới 2.5 2H
93%
93%
93%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Marinhense đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense tổng số bàn thắng mỗi trận 2.23 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với AC Marinhense tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với AC Marinhense tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Marinhense đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense ghi trung bình 0.81 mỗi trận trong hiệp một

AC Marinhense ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho AC Marinhense ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 81 cho AC Marinhense ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho AC Marinhense ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho AC Marinhense ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
43%
47%
39%
CDG 1H
12%
8%
16%
CDG 2H
24%
31%
16%
CDG cả hai hiệp
4%
8%
0%
CDG và thắng
8%
16%
0%
CDG và hòa
20%
24%
16%
CDG và thua
16%
8%
24%
CDG và trên 2.5 (có/có)
24%
24%
24%
CDG và trên 2.5 (không/có)
16%
8%
24%
CDG và trên 3.5 (có/có)
12%
8%
16%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
0%
8%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
8%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
8%
0%
16%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
24%
16%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
70%
70%

AC Marinhense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.58
2.38
2.77
Chiến thắng
35%
39%
31%
Handicap +1.5
93%
100%
85%
Handicap +0.5
85%
85%
85%
Handicap -0.5
35%
39%
31%
Handicap -1.5
20%
31%
8%
Trên 0.5
62%
62%
62%
Trên 1.5
58%
62%
54%
Trên 2.5
54%
54%
54%
Trên 3.5
43%
47%
39%
Trên 4.5
20%
16%
24%
Trên 5.5
8%
0%
16%
Trên 6.5
4%
0%
8%
Trên 7.5
4%
0%
8%
Tổng Thẻ
67
31
36
Cao nhất trong một trận
10
5
10
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.54
0.62
0.46
Thẻ trung bình 2H
2.04
1.77
2.31
Chiến thắng 1H
24%
24%
24%
Chiến thắng 2H
27%
31%
24%
Handicap +1.5 1H
97%
93%
100%
Handicap +0.5 1H
85%
85%
85%
Handicap -0.5 1H
24%
24%
24%
Handicap -1.5 1H
12%
16%
8%
Handicap +1.5 2H
93%
100%
85%
Handicap +0.5 2H
89%
93%
85%
Handicap -0.5 2H
27%
31%
24%
Handicap -1.5 2H
16%
16%
16%
Trên 0.5 1H
39%
39%
39%
Trên 1.5 1H
16%
24%
8%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
62%
62%
62%
Trên 1.5 2H
58%
62%
54%
Trên 2.5 2H
39%
39%
39%
Trên 3.5 2H
24%
16%
31%

AC Marinhense thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense có trung bình 2.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, AC Marinhense thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, AC Marinhense có trung bình 0.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, AC Marinhense thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, AC Marinhense có trung bình 2.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.42
1.46
1.38
Thẻ đội trên 1,5 TT
50%
54%
47%
Thẻ đội trên 2,5 TT
27%
31%
24%
Thẻ đội trên 3,5 TT
4%
0%
8%
team cards average 1h
0.35
0.38
0.31
Đội thẻ trên 0.5 1H
24%
24%
24%
Đội thẻ trên 1.5 1H
12%
16%
8%
team cards average 2h
1.08
1.08
1.08
Đội thẻ trên 0.5 2H
58%
62%
54%
Đội thẻ trên 1.5 2H
39%
39%
39%
Đội thẻ trên 2.5 2H
12%
8%
16%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.15
0.92
1.38
Thẻ chống trên 1,5 TT
58%
62%
54%
Thẻ chống trên 2,5 TT
54%
54%
54%
Thẻ chống trên 3,5 TT
43%
47%
39%
cards against average 1h
0.19
0.23
0.15
Thẻ chống trên 0,5 1H
16%
16%
16%
Thẻ chống trên 1,5 1H
4%
8%
0%
cards against average 2h
0.96
0.69
1.23
Thẻ chống trên 0,5 2H
47%
54%
39%
Thẻ chống trên 1,5 2H
24%
16%
31%
Thẻ chống trên 2,5 2H
12%
0%
24%

AC Marinhense có trung bình 1.42 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense có trung bình 1.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
5.04
5.31
4.77
Chiến thắng
24%
8%
39%
Handicap +2.5
85%
85%
85%
Handicap +1.5
85%
85%
85%
Handicap -1.5
24%
8%
39%
Handicap -2.5
20%
8%
31%
Trên 6.5
43%
47%
39%
Trên 7.5
27%
31%
24%
Trên 8.5
24%
24%
24%
Trên 9.5
16%
16%
16%
Trên 10.5
12%
16%
8%
Trên 11.5
12%
16%
8%
Trên 12.5
8%
8%
8%
Trên 13.5
8%
8%
8%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
2.12
1.85
2.38
Phạt Góc trung bình 2H
2.92
3.46
2.38
Chiến thắng 1H
24%
16%
31%
Chiến thắng 2H
31%
24%
39%
Handicap +2.5 1H
93%
93%
93%
Handicap +1.5 1H
85%
77%
93%
Handicap -1.5 1H
20%
16%
24%
Handicap -2.5 1H
8%
0%
16%
Handicap +2.5 2H
93%
93%
93%
Handicap +1.5 2H
77%
70%
85%
Handicap -1.5 2H
24%
16%
31%
Handicap -2.5 2H
12%
16%
8%
Trên 4.5 1H
12%
0%
24%
Trên 5.5 1H
8%
0%
16%
Trên 6.5 1H
4%
0%
8%
Trên 4.5 2H
31%
39%
24%
Trên 5.5 2H
16%
24%
8%
Trên 6.5 2H
16%
24%
8%

AC Marinhense thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense có trung bình 5.04 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, AC Marinhense thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp một, AC Marinhense có trung bình 2.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, AC Marinhense thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Trong hiệp hai, AC Marinhense có trung bình 2.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
2.50
2.31
2.69
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
62%
62%
62%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
62%
62%
62%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
58%
62%
54%
team corners average 1h
1.04
0.77
1.31
team corners average 2h
1.46
1.54
1.38
Phạt góc đội trên 2.5 1H
16%
8%
24%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
24%
24%
24%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
12%
0%
24%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
20%
24%
16%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
2.54
3.00
2.08
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
50%
54%
47%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
50%
54%
47%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
50%
54%
47%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.08
1.08
1.08
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.46
1.92
1.00
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
12%
16%
8%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
31%
39%
24%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
8%
8%
8%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
8%
8%
8%

AC Marinhense có trung bình 2.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

AC Marinhense có trung bình 2.54 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

AC Marinhense giải đấu