Makedonikos Foufa kết quả livescore
Makedonikos Foufa
Velitzelos, Kostas
Gipedo Neas Efkarpias Makedonikou
Makedonikos Foufa Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 2 | 3 | 9 | 10:21 | -11 | 9 | 0.64 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 2 | 11 | 9:39 | -30 | 5 | 0.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 3 | 5 | 20 | 19:60 | -41 | 14 | 0.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 1 | 9 | 4 | 5:6 | -1 | 12 | 0.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 4 | 9 | 2:19 | -17 | 7 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 2 | 13 | 13 | 7:25 | -18 | 19 | 0.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 2 | 4 | 8 | 5:15 | -10 | 10 | 0.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 1 | 11 | 7:20 | -13 | 7 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 4 | 5 | 19 | 12:35 | -23 | 17 | 0.61 | |
Bàn Thắng Đội
Makedonikos Foufa ghi bàn cứ mỗi 133 phút trong Giải Super League 2
Makedonikos Foufa ghi trung bình 0.68 bàn mỗi trận
Makedonikos Foufa là đội đầu tiên ghi bàn trong 18% trong suốt Giải Super League 2
Makedonikos Foufa không ghi được bàn trong 54% tại Giải Super League 2
Makedonikos Foufa ghi trung bình 0.25 trong hiệp một mỗi trận
Makedonikos Foufa ghi trung bình 0.43 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Makedonikos Foufa để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải Super League 2
Makedonikos Foufa để thủng lưới trung bình 2.14 bàn mỗi trận
Makedonikos Foufa đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải Super League 2
Makedonikos Foufa để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp một mỗi trận
Makedonikos Foufa để thủng lưới trung bình 1.25 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Makedonikos Foufa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 72% trong Giải Super League 2
Trong hiệp một, Makedonikos Foufa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Makedonikos Foufa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 68% trong Giải Super League 2
Thời gian đến bàn thắng
Makedonikos Foufa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Makedonikos Foufa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Super League 2
Makedonikos Foufa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Super League 2
Makedonikos Foufa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Makedonikos Foufa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Super League 2
Makedonikos Foufa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải Super League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Makedonikos Foufa đã tham gia trong Giải Super League 2
Makedonikos Foufa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Makedonikos Foufa tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Makedonikos Foufa tại Giải Super League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Makedonikos Foufa đã tham gia trong Giải Super League 2
Makedonikos Foufa ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Makedonikos Foufa ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Makedonikos Foufa ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Makedonikos Foufa ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Makedonikos Foufa ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Makedonikos Foufa ở Giải Super League 2
Cả hai đội ghi bàn
Makedonikos Foufa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải Super League 2
Makedonikos Foufa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Super League 2
Makedonikos Foufa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải Super League 2
Makedonikos Foufa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Super League 2
Thẻ
Makedonikos Foufa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Makedonikos Foufa có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Makedonikos Foufa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Makedonikos Foufa có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Makedonikos Foufa thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Makedonikos Foufa có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Thống kê thẻ đội
Makedonikos Foufa có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Super League 2
Makedonikos Foufa có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super League 2
Phạt Góc Thống Kê
Makedonikos Foufa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Makedonikos Foufa có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Makedonikos Foufa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Makedonikos Foufa có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Makedonikos Foufa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Makedonikos Foufa có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Thống kê phạt góc của đội
Makedonikos Foufa có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Makedonikos Foufa có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.68 | 17 | 1.17 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.14 | 1 | 0.75 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.82 | 1 | 1.92 | 19 |
| CDG | |||
| 43% | 7 | 25% | 20 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0.07 | 2 | 0 | 20 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.04 | 2 | 0 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Makedonikos Foufa
-
1 Cantave M.8
-
2 Morer D.2
-
3 Altintzis V.1
-
Anagennisi Karditsa
-
1 Ben-Kmayal K.6
-
2 Poletto L.5
-
3 Kampetsis A.5
Làm mới