Lusitania kết quả livescore
Lusitania
Pedro Miguel
Estadio Do Lusitania Fc
Lusitania Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 19:23 | -4 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 3 | 8 | 25:29 | -4 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 10 | 13 | 44:52 | -8 | 43 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 7:12 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 9:12 | -3 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 13 | 13 | 16:24 | -8 | 37 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 12:11 | +1 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 16:17 | -1 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 16 | 8 | 28:28 | 0 | 46 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Lusitania ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Lusitania là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Lusitania ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lusitania để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Lusitania đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lusitania để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lusitania ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Lusitania ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Lusitania ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thời gian đến bàn thắng
Lusitania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lusitania đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Lusitania tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Lusitania tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lusitania đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Lusitania ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Lusitania ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Lusitania ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Lusitania ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Lusitania ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Cả hai đội ghi bàn
Lusitania đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ
Lusitania thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania có trung bình 5.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Lusitania thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Lusitania có trung bình 1.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Lusitania thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Lusitania có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê thẻ đội
Lusitania có trung bình 2.76 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania có trung bình 2.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Lusitania thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania có trung bình 9.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Lusitania thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Lusitania có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Lusitania thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Lusitania có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê phạt góc của đội
Lusitania có trung bình 5.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Lusitania có trung bình 4.59 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 7 | 1.09 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 3 | 1.18 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.82 | 4 | 2.26 | 15 |
| CDG | |||
| 62% | 3 | 48% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.91 | 8 | 10.59 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.32 | 4 | 5.59 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.74 | 14 | 6.62 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.76 | 13 | 3.74 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Lusitania
-
1 Pinto M.7
-
2 Vasco J.6
-
3 Dias T.5
-
C.D. Feirense
-
1 Antunes L.7
-
2 Gui Meira4
-
3 Fernandes E.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Arsenio Nunes FW12
-
2 Pinto M. FW11
-
3 Fabinho MD8
-
4 Dias T. DF8
-
5 Vasco J. FW8
-
6 Joao Silva FW6
-
7 Collard D. MD5
-
8 Rocha L. DF3
-
9 Martins R. MD2
-
10 Junio S. DF1
-
11 Dos Santos Campelo J. MD1
-
12 Gomes Teixeira M. MD1
-
13 Cerveira T. DF1
-
14 Faria B. DF1
-
15 Sa J. DF1
-
16 Platiny De Oliveira Rodriguez H. FW1
Lusitania giải đấu
Lusitania người chơi
| 1 Ricardo Moura | Thủ môn |
| 23 Marco Sousa | Thủ môn |
| 32 Hugo, Vitor | Thủ môn |
| 3 Sa, Josue | Hậu vệ |
| 5 Junio, Silverio | Hậu vệ |
| 16 Rocha, Luis | Hậu vệ |
| 22 Faria, Bruno | Hậu vệ |
| 28 Mesquita, Tiago | Hậu vệ |
| 29 Cerveira, Tiago | Hậu vệ |
| 40 Leonardo Filipe Domingues Silva Paiva | Hậu vệ |
| 74 da Silva Braga, Goncalo | Hậu vệ |
Lusitania Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Pinto, Miguel | 7 | ||
| 21 Vasco, Joao | 6 | ||
| 77 Dias, Tiago | 5 | ||
| 9 Joao Silva | 4 | ||
| 12 Arsenio Nunes | 4 | ||
| 27 Fabinho | 4 | ||
| 3 Collard, Dylan Joao Raymond | 4 | ||
| 16 Rocha, Luis | 2 | ||
| 5 Junio, Silverio | 1 | ||
| 8 dos Santos Campelo, Jose Antonio Doria | 1 |
Làm mới