Lovćen kết quả livescore
Lovćen
Miljenovic, Aleksandar
Stadion Obilica Poljana
Lovćen Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 3 | 9 | 14:22 | -8 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 20:23 | -3 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 14 | 7 | 16 | 34:45 | -11 | 49 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | +1 | 3 | 0.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | +2 | 3 | 0.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | +3 | 6 | 0.16 | |
Bàn Thắng Đội
Lovćen ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Lovćen là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen không ghi được bàn trong 46% tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Lovćen ghi trung bình 0.14 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lovćen để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Lovćen đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lovćen để thủng lưới trung bình 0.05 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lovćen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Lovćen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Lovćen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Thời gian đến bàn thắng
Lovćen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lovćen đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.14 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Lovćen tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Lovćen tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lovćen đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Lovćen ghi trung bình 0.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Lovćen ở Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Lovćen ở Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 3 cho Lovćen ở Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 98 cho Lovćen ở Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Cả hai đội ghi bàn
Lovćen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 3% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Thẻ
Lovćen thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Lovćen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Lovćen có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Lovćen thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Lovćen có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Thống kê thẻ đội
Lovćen có trung bình 0.08 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen có trung bình 0.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Phạt Góc Thống Kê
Lovćen thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen có trung bình 0.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Lovćen thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp một, Lovćen có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Lovćen thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Trong hiệp hai, Lovćen có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Thống kê phạt góc của đội
Lovćen có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Lovćen có trung bình 0.08 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia Crne Gore
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới