Lokomotiva Brno (Nữ) kết quả livescore
Lokomotiva Brno (Nữ)
Hriste Lokomotiva Horni Herspice-Brno
Lokomotiva Brno (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 8:25 | -17 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 1 | 5 | 9:22 | -13 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 7 | 2 | 11 | 17:47 | -30 | 23 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 2 | 3 | 5 | 5:12 | -7 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 6 | 3 | 2:12 | -10 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 3 | 9 | 8 | 7:24 | -17 | 18 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 3:13 | -10 | 7 | 0.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 0 | 6 | 7:10 | -3 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 5 | 4 | 11 | 10:23 | -13 | 19 | 0.95 | |
Bàn Thắng Đội
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 106 phút trong 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Lokomotiva Brno (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) không ghi được bàn trong 45% tại 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi trung bình 0.35 trong hiệp một mỗi trận
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lokomotiva Brno (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 38 phút tại 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.35 bàn mỗi trận
Lokomotiva Brno (Nữ) đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lokomotiva Brno (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.15 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Lokomotiva Brno (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Lokomotiva Brno (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong 1. Liga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lokomotiva Brno (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.20 trong mỗi trận tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Lokomotiva Brno (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Lokomotiva Brno (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lokomotiva Brno (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp một
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Lokomotiva Brno (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Lokomotiva Brno (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Lokomotiva Brno (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Lokomotiva Brno (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Lokomotiva Brno (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thẻ
Lokomotiva Brno (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Lokomotiva Brno (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Lokomotiva Brno (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Lokomotiva Brno (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Lokomotiva Brno (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thống kê thẻ đội
Lokomotiva Brno (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Lokomotiva Brno (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Lokomotiva Brno (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Lokomotiva Brno (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Lokomotiva Brno (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Lokomotiva Brno (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Lokomotiva Brno (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Lokomotiva Brno (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới