Slovan Liberec (Nữ) kết quả livescore
Slovan Liberec (Nữ)
U Nisy Stadium
Slovan Liberec (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 1 | 4 | 25:16 | +9 | 16 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 5 | 0 | 5 | 20:23 | -3 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 10 | 1 | 9 | 45:39 | +6 | 31 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 1 | 3 | 12:7 | +5 | 19 | 1.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 12:12 | 0 | 14 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 10 | 3 | 7 | 24:19 | +5 | 33 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 13:9 | +4 | 14 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 8:11 | -3 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 7 | 3 | 10 | 21:20 | +1 | 24 | 1.20 | |
Bàn Thắng Đội
Slovan Liberec (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) ghi trung bình 2.25 bàn mỗi trận
Slovan Liberec (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) không ghi được bàn trong 25% tại 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) ghi trung bình 1.20 trong hiệp một mỗi trận
Slovan Liberec (Nữ) ghi trung bình 1.05 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Slovan Liberec (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.95 bàn mỗi trận
Slovan Liberec (Nữ) đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.95 bàn trong hiệp một mỗi trận
Slovan Liberec (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Slovan Liberec (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 75% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slovan Liberec (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slovan Liberec (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 1. Liga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Slovan Liberec (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 1. Liga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slovan Liberec (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.20 trong mỗi trận tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 90% đối với Slovan Liberec (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 45% đối với Slovan Liberec (Nữ) tại 1. Liga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slovan Liberec (Nữ) đã tham gia trong 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) ghi trung bình 2.15 mỗi trận trong hiệp một
Slovan Liberec (Nữ) ghi trung bình 2.05 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Slovan Liberec (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Slovan Liberec (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Slovan Liberec (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Slovan Liberec (Nữ) ở 1. Liga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Slovan Liberec (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thẻ
Slovan Liberec (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slovan Liberec (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slovan Liberec (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slovan Liberec (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slovan Liberec (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Thống kê thẻ đội
Slovan Liberec (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Slovan Liberec (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slovan Liberec (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp một, Slovan Liberec (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slovan Liberec (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Trong hiệp hai, Slovan Liberec (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Slovan Liberec (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga, Nữ
Slovan Liberec (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới