Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Landskrona BoIS kết quả livescore

Landskrona BoIS

Huấn luyện viên:
Asterhed, Robin
Sân vận động:
Landskrona Ip

Landskrona BoIS Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Landskrona BoIS lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 1 3 1 7:7 0 6 1.20
Phong độ sân khách
5 2 1 2 6:5 +1 7 1.40
Phong độ tổng thể
10 3 4 3 13:12 +1 13 1.30
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 1 3 1 4:4 0 6 1.20
Phong độ sân khách
5 1 2 2 2:3 -1 5 1.00
Phong độ tổng thể
10 2 5 3 6:7 -1 11 1.10
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 2 1 2 3:3 0 7 1.40
Phong độ sân khách
5 2 2 1 4:2 +2 8 1.60
Phong độ tổng thể
10 4 3 3 7:5 +2 15 1.50

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.30
1.40
1.20
Số phút/Bàn thắng được ghi
69
64
75
Trên 0.5
90%
100%
80%
Trên 1.5
30%
40%
20%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
20%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
60%
40%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
0%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
2
3
Phạt dền thắng
2
1
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
20%
20%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.60
0.80
0.40
Trung Bình Ghi 2H
0.70
0.60
0.80
Ghi bàn trong 1H
50%
60%
40%
Ghi bàn trong 2H
60%
60%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
40%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
40%
40%
1H Bàn thắng ghi
6
4
2
2H Bàn thắng ghi
7
3
4

Landskrona BoIS ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận

Landskrona BoIS là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận

Landskrona BoIS ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.20
1.40
1.00
Phút / bàn thủng lưới
75’
64’
90’
Giữ sạch lưới %
20%
20%
20%
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
40%
60%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.70
0.80
0.60
Thua Trung Bình 2H
0.50
0.60
0.40
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
Giữ sạch lưới 2H
5%
2%
3%
1H Bàn thua
7
4
3
2H Bàn thua
5
3
2

Landskrona BoIS để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận

Landskrona BoIS đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận

Landskrona BoIS để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
70%
80%
60%
-0.5
30%
20%
40%
-1.5
10%
0%
20%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
70%
80%
60%
-0.5 1H
20%
20%
20%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
70%
60%
80%
-0.5 2H
40%
40%
40%
-1.5 2H
10%
0%
20%

Landskrona BoIS ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Landskrona BoIS ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Landskrona BoIS ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
20%
10%
11 - 20 phút
10%
0%
10%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
30%
20%
10%
41 - 50 phút
50%
20%
30%
51 - 60 phút
20%
10%
20%
61 - 70 phút
10%
10%
0%
71 - 80 phút
30%
10%
20%
81 - 90+ phút
50%
40%
10%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
20%
10%
16 - 30 phút
20%
0%
20%
31 - 45+ phút
60%
40%
30%
46 - 60 phút
30%
10%
30%
61 - 75 phút
30%
20%
10%
76 - 90+ phút
50%
40%
20%

Landskrona BoIS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.50
2.80
2.20
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
70%
80%
60%
Trên 2.5
50%
60%
40%
Trên 3.5
30%
40%
20%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
30%
20%
40%
Dưới 2.5
50%
40%
60%
Dưới 3.5
70%
60%
80%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.30
1.60
1.00
Trung bình 2H
1.20
1.20
1.20
Trên 0.5 1H
80%
80%
80%
Trên 0.5 2H
90%
100%
80%
Trên 1.5 1H
40%
60%
20%
Trên 1.5 2H
30%
20%
40%
Trên 2.5 1H
10%
20%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
20%
20%
20%
Dưới 0.5 2H
10%
0%
20%
Dưới 1.5 1H
60%
40%
80%
Dưới 1.5 2H
70%
80%
60%
Dưới 2.5 1H
90%
80%
100%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Landskrona BoIS đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Landskrona BoIS tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Landskrona BoIS tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Landskrona BoIS đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một

Landskrona BoIS ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Landskrona BoIS ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Landskrona BoIS ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Landskrona BoIS ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Landskrona BoIS ở Giải hạng nhất quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
70%
80%
60%
CDG 1H
40%
60%
20%
CDG 2H
20%
20%
20%
CDG cả hai hiệp
10%
20%
0%
CDG và thắng
10%
0%
20%
CDG và hòa
40%
60%
20%
CDG và thua
20%
20%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
60%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
40%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
30%
40%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
0%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
40%
60%

Landskrona BoIS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.20
3.80
2.60
Chiến thắng
60%
60%
60%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
90%
80%
100%
Handicap -0.5
60%
60%
60%
Handicap -1.5
40%
20%
60%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
80%
100%
Trên 2.5
60%
80%
40%
Trên 3.5
30%
40%
20%
Trên 4.5
20%
40%
0%
Trên 5.5
20%
40%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
32
19
13
Cao nhất trong một trận
6
6
4
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.20
1.40
1.00
Thẻ trung bình 2H
2.00
2.40
1.60
Chiến thắng 1H
60%
60%
60%
Chiến thắng 2H
50%
20%
80%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
90%
100%
80%
Handicap -0.5 1H
60%
60%
60%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
20%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
90%
80%
100%
Handicap -0.5 2H
50%
20%
80%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
20%
Trên 0.5 1H
90%
100%
80%
Trên 1.5 1H
30%
40%
20%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
90%
80%
100%
Trên 1.5 2H
50%
60%
40%
Trên 2.5 2H
30%
40%
20%
Trên 3.5 2H
20%
40%
0%

Landskrona BoIS thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS có trung bình 3.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Landskrona BoIS thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Landskrona BoIS có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Landskrona BoIS thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Landskrona BoIS có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.20
2.20
2.20
Thẻ đội trên 1,5 TT
60%
60%
60%
Thẻ đội trên 2,5 TT
40%
40%
40%
Thẻ đội trên 3,5 TT
20%
20%
20%
team cards average 1h
0.90
1.00
0.80
Đội thẻ trên 0.5 1H
80%
100%
60%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
0%
20%
team cards average 2h
1.30
1.20
1.40
Đội thẻ trên 0.5 2H
80%
60%
100%
Đội thẻ trên 1.5 2H
30%
40%
20%
Đội thẻ trên 2.5 2H
20%
20%
20%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.00
1.60
0.40
Thẻ chống trên 1,5 TT
90%
80%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
60%
80%
40%
Thẻ chống trên 3,5 TT
30%
40%
20%
cards against average 1h
0.30
0.40
0.20
Thẻ chống trên 0,5 1H
30%
40%
20%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.70
1.20
0.20
Thẻ chống trên 0,5 2H
50%
80%
20%
Thẻ chống trên 1,5 2H
20%
40%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Landskrona BoIS có trung bình 2.20 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS có trung bình 1.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
5.00
7.00
3.00
Chiến thắng
20%
40%
0%
Handicap +2.5
80%
80%
80%
Handicap +1.5
80%
80%
80%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
10%
20%
0%
Trên 6.5
40%
60%
20%
Trên 7.5
30%
40%
20%
Trên 8.5
30%
40%
20%
Trên 9.5
30%
40%
20%
Trên 10.5
30%
40%
20%
Trên 11.5
20%
20%
20%
Trên 12.5
20%
20%
20%
Trên 13.5
20%
20%
20%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
2.10
3.20
1.00
Phạt Góc trung bình 2H
2.90
3.80
2.00
Chiến thắng 1H
20%
40%
0%
Chiến thắng 2H
10%
20%
0%
Handicap +2.5 1H
90%
100%
80%
Handicap +1.5 1H
80%
80%
80%
Handicap -1.5 1H
20%
40%
0%
Handicap -2.5 1H
20%
40%
0%
Handicap +2.5 2H
70%
60%
80%
Handicap +1.5 2H
70%
60%
80%
Handicap -1.5 2H
10%
20%
0%
Handicap -2.5 2H
10%
20%
0%
Trên 4.5 1H
30%
40%
20%
Trên 5.5 1H
20%
40%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
30%
40%
20%
Trên 5.5 2H
20%
20%
20%
Trên 6.5 2H
20%
20%
20%

Landskrona BoIS thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Landskrona BoIS thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Landskrona BoIS có trung bình 2.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Landskrona BoIS thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Landskrona BoIS có trung bình 2.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
2.20
3.80
0.60
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
60%
60%
60%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
60%
60%
60%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
60%
60%
60%
team corners average 1h
1.20
2.20
0.20
team corners average 2h
1.00
1.60
0.40
Phạt góc đội trên 2.5 1H
20%
40%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
10%
20%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
20%
40%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
2.80
3.20
2.40
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
80%
80%
80%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
80%
80%
80%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
70%
60%
80%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.90
1.00
0.80
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.90
2.20
1.60
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
20%
20%
20%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
40%
60%
20%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
10%
0%
20%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
30%
40%
20%

Landskrona BoIS có trung bình 2.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Landskrona BoIS có trung bình 2.80 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

LKB LKB Xếp hạng IKB IKB Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.30 12 1.50 10
Thua / trận đấu
1.20 15 1.60 8
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.50 15 3.10 9
CDG
70% 8 50% 12
Trận phạt góc trung bình
5.00 3 4.40 7
Đội phạt góc trung bình
2.20 7 1.80 12
Trận thẻ trung bình
3.20 11 4.00 3
Đội thẻ trung bình
2.20 4 1.70 8

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • IKB Brage
  • 1 Lundin A.
    3
  • 2 Nordh G.
    3
  • 3 Horberg F.
    2

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bruzelius G. MD
    4
  • 2 Capotondi C. MD
    3
  • 3 Bjorkqvist M. MD
    2
  • 4 Murbeck A. DF
    2
  • 5 Egnell A. MD
    2
  • 6 Weststrom G. DF
    2
  • 7 Loukili Z. MD
    1
  • 8 Hebibovic E. MD
    1

Landskrona BoIS giải đấu

Landskrona BoIS người chơi

1 Kaddoura, Amr Thủ môn
30 Pettersson, Marcus Thủ môn
2 Akesson, William Hậu vệ
3 Weststrom, Gustaf Hậu vệ
12 Moungam, Emmanuel Hậu vệ
18 Perez, Andre Alvarez Hậu vệ
26 Murbeck, Andreas Hậu vệ
32 Kalaf, Chadi Hậu vệ
4 Bruzelius, Gustaf Tiền vệ
5 Egnell, Adam Tiền vệ
6 Karlsson, Tobias Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Landskrona BoIS Người ghi bàn hàng đầu

Cho xem nhiều hơn