Lafnitz kết quả livescore
Lafnitz
Semlic, Philipp
Fußballarena Lafnitz
Lafnitz Điểm
Lafnitz lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 5 | 8 | 25:38 | -13 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 2 | 12 | 15:43 | -28 | 5 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 3 | 7 | 20 | 40:81 | -41 | 16 | 0.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 10:18 | -8 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 5 | 8 | 4:15 | -11 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 5 | 10 | 15 | 14:33 | -19 | 25 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 3 | 7 | 15:20 | -5 | 18 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 6 | 8 | 11:28 | -17 | 9 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 9 | 15 | 26:48 | -22 | 27 | 0.90 | |
Bàn Thắng Đội
Lafnitz ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong 2. Liga
Lafnitz ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Lafnitz là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt 2. Liga
Lafnitz không ghi được bàn trong 27% tại 2. Liga
Lafnitz ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Lafnitz ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lafnitz để thủng lưới cứ mỗi 33 phút tại 2. Liga
Lafnitz để thủng lưới trung bình 2.70 bàn mỗi trận
Lafnitz đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Lafnitz để thủng lưới trung bình 1.10 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lafnitz để thủng lưới trung bình 1.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lafnitz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 67% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Lafnitz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Lafnitz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 60% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Lafnitz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong 2. Liga
Lafnitz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong 2. Liga
Lafnitz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong 2. Liga
Lafnitz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 84% số bàn thắng trong 2. Liga
Lafnitz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong 2. Liga
Lafnitz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lafnitz đã tham gia trong 2. Liga
Lafnitz tổng số bàn thắng mỗi trận 4.03 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 84% đối với Lafnitz tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 37% đối với Lafnitz tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lafnitz đã tham gia trong 2. Liga
Lafnitz ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp một
Lafnitz ghi trung bình 2.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Lafnitz ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Lafnitz ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho Lafnitz ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho Lafnitz ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Lafnitz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Lafnitz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Lafnitz thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz có trung bình 4.77 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Lafnitz thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Lafnitz có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Lafnitz thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Lafnitz có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Lafnitz có trung bình 2.03 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Lafnitz có trung bình 2.73 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Lafnitz thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz có trung bình 9.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Lafnitz thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Lafnitz có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Lafnitz thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Lafnitz có trung bình 4.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Lafnitz có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Lafnitz có trung bình 5.10 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 11 | 1.00 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.70 | 1 | 1.37 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 4.03 | 1 | 2.37 | 14 |
| CDG | |||
| 74% | 2 | 44% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.60 | 11 | 9.20 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.50 | 12 | 5.40 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.77 | 14 | 5.63 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.03 | 16 | 2.97 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Lafnitz
-
1 Knollmuller J.8
-
2 Feyrer S.4
-
3 Mahmic E.4
-
ASK Voitsberg
-
1 Zuna P.8
-
2 Krienzer M.5
-
3 Kirnbauer D.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Knollmuller J. FW10
-
2 Mahmic E. MD9
-
3 Feyrer S. DF6
-
4 Kam D. DF5
-
5 Dizdarevic D. MD4
-
6 Alili B. MD4
-
7 Murataj E. FW3
-
8 Radics A. MD3
-
9 Dosso M. FW3
-
10 Freissegger F. DF2
-
11 Pichorner C. DF2
-
12 Plavcic Z. MD2
-
13 Butkovic L. FW2
-
14 Preisinger M. MD1
-
15 Burmeister T. FW1
-
16 Trimmel S. DF1
-
17 Visna FW1
-
18 Schriebl J. MD1
-
19 Siegl P. DF1
-
20 Alounga Y. FW1
-
21 Spari V. MD1
Làm mới