Deportivo Laferrere kết quả livescore
Deportivo Laferrere
Estadio Ciudad de Laferrere
Deportivo Laferrere Điểm
Deportivo Laferrere lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 5:10 | -5 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 3 | 4 | 4 | 11:13 | -2 | 13 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 16:23 | -7 | 21 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 5:6 | -1 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 5 | 0 | 5 | 6:8 | -2 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 3 | 8 | 11:14 | -3 | 24 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 0 | 5 | 3 | 0:4 | -4 | 5 | 0.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 4 | 2 | 4 | 5:5 | 0 | 14 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 7 | 5:9 | -4 | 19 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Deportivo Laferrere ghi bàn cứ mỗi 107 phút trong Giải Primera B
Deportivo Laferrere ghi trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Deportivo Laferrere là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải Primera B
Deportivo Laferrere không ghi được bàn trong 48% tại Giải Primera B
Deportivo Laferrere ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Deportivo Laferrere ghi trung bình 0.26 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Deportivo Laferrere để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Primera B
Deportivo Laferrere để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Deportivo Laferrere đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Primera B
Deportivo Laferrere để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Deportivo Laferrere để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Deportivo Laferrere ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Primera B
Trong hiệp một, Deportivo Laferrere ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Primera B
Trong hiệp hai, Deportivo Laferrere ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Primera B
Thời gian đến bàn thắng
Deportivo Laferrere ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Primera B
Deportivo Laferrere thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Primera B
Deportivo Laferrere để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Primera B
Deportivo Laferrere ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Primera B
Deportivo Laferrere thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Primera B
Deportivo Laferrere để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Primera B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportivo Laferrere đã tham gia trong Giải Primera B
Deportivo Laferrere tổng số bàn thắng mỗi trận 2.05 trong mỗi trận tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Deportivo Laferrere tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Deportivo Laferrere tại Giải Primera B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportivo Laferrere đã tham gia trong Giải Primera B
Deportivo Laferrere ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Deportivo Laferrere ghi trung bình 0.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Deportivo Laferrere ở Giải Primera B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Deportivo Laferrere ở Giải Primera B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 16 cho Deportivo Laferrere ở Giải Primera B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 85 cho Deportivo Laferrere ở Giải Primera B
Cả hai đội ghi bàn
Deportivo Laferrere đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Primera B
Deportivo Laferrere ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Primera B
Deportivo Laferrere ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Primera B
Deportivo Laferrere đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Primera B
Thẻ
Deportivo Laferrere thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Primera B
Deportivo Laferrere có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Deportivo Laferrere thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Deportivo Laferrere có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Deportivo Laferrere thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Deportivo Laferrere có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Thống kê thẻ đội
Deportivo Laferrere có trung bình 0.11 thẻ đội trong các trận của Giải Primera B
Deportivo Laferrere có trung bình 0.37 thẻ chống lại trong các trận của Giải Primera B
Phạt Góc Thống Kê
Deportivo Laferrere thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Giải Primera B
Deportivo Laferrere có trung bình 0.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Deportivo Laferrere thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Deportivo Laferrere có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Primera B
Trong hiệp hai, Deportivo Laferrere thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Deportivo Laferrere có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Primera B
Thống kê phạt góc của đội
Deportivo Laferrere có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Deportivo Laferrere có trung bình 0.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Primera B
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Deportivo Laferrere Dự đoán
| Deportivo Laferrere | - | Dock Sud |
| 44% | 27% | 29% |
Làm mới