Kiyovu kết quả livescore
Kiyovu
Mumena Stadium
Kiyovu Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 17:13 | +4 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 17:8 | +9 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 14 | 7 | 34:21 | +13 | 53 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | +1 | 5 | 0.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | +1 | 5 | 0.15 | |
Bàn Thắng Đội
Kiyovu ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch quốc gia
Kiyovu ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Kiyovu là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Kiyovu không ghi được bàn trong 42% tại Giải vô địch quốc gia
Kiyovu ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Kiyovu ghi trung bình 0.06 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kiyovu để thủng lưới cứ mỗi 146 phút tại Giải vô địch quốc gia
Kiyovu để thủng lưới trung bình 0.62 bàn mỗi trận
Kiyovu đạt được 53% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Kiyovu để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kiyovu để thủng lưới trung bình 0.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kiyovu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kiyovu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kiyovu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Kiyovu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kiyovu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kiyovu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kiyovu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kiyovu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kiyovu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kiyovu đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Kiyovu tổng số bàn thắng mỗi trận 1.62 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Kiyovu tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 89% đối với Kiyovu tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kiyovu đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Kiyovu ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Kiyovu ghi trung bình 0.09 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Kiyovu ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Kiyovu ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 3 cho Kiyovu ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 98 cho Kiyovu ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Kiyovu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kiyovu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kiyovu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 3% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Kiyovu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Kiyovu thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kiyovu có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kiyovu thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kiyovu có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kiyovu thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kiyovu có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Kiyovu có trung bình 0.18 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Kiyovu có trung bình 0.06 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kiyovu thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kiyovu có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kiyovu thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kiyovu có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kiyovu thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kiyovu có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Kiyovu có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kiyovu có trung bình 0.35 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới