Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

KIL Toppfotball kết quả livescore

KIL Toppfotball

Huấn luyện viên:
Vennberg, Johan
Sân vận động:
Gjemselund Stadion

KIL Toppfotball Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

KIL Toppfotball lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 5 0 0 14:5 +9 15 3.00
Phong độ sân khách
5 2 2 1 9:6 +3 8 1.60
Phong độ tổng thể
10 7 2 1 23:11 +12 23 2.30
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 2 1 2 2:2 0 7 1.40
Phong độ sân khách
5 3 1 1 6:3 +3 10 2.00
Phong độ tổng thể
10 5 2 3 8:5 +3 17 1.70
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 4 1 0 12:3 +9 13 2.60
Phong độ sân khách
5 2 1 2 3:3 0 7 1.40
Phong độ tổng thể
10 6 2 2 15:6 +9 20 2.00

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.30
2.80
1.80
Số phút/Bàn thắng được ghi
39
32
50
Trên 0.5
90%
100%
80%
Trên 1.5
80%
100%
60%
Trên 2.5
50%
60%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
40%
60%
Đội dầu tiên ghi bàn
60%
60%
60%
Thất Bại Ghi Bàn
10%
0%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
2
2
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
20%
40%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.80
0.40
1.20
Trung Bình Ghi 2H
1.50
2.40
0.60
Ghi bàn trong 1H
60%
40%
80%
Ghi bàn trong 2H
80%
100%
60%
Thất bại ghi bàn 1H
40%
60%
20%
Thất bại hhi bàn 2H
20%
0%
40%
1H Bàn thắng ghi
8
2
6
2H Bàn thắng ghi
15
12
3

KIL Toppfotball ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball ghi trung bình 2.30 bàn mỗi trận

KIL Toppfotball là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball ghi trung bình 0.80 trong hiệp một mỗi trận

KIL Toppfotball ghi trung bình 1.50 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.10
1.00
1.20
Phút / bàn thủng lưới
82’
90’
75’
Giữ sạch lưới %
20%
20%
20%
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
30%
20%
40%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.50
0.40
0.60
Thua Trung Bình 2H
0.60
0.60
0.60
Giữ sạch lưới 1H
5%
3%
2%
Giữ sạch lưới 2H
5%
2%
3%
1H Bàn thua
5
2
3
2H Bàn thua
6
3
3

KIL Toppfotball để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận

KIL Toppfotball đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận

KIL Toppfotball để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
90%
100%
80%
-0.5
70%
100%
40%
-1.5
50%
60%
40%
-2.5
20%
20%
20%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
70%
60%
80%
-0.5 1H
50%
40%
60%
-1.5 1H
10%
0%
20%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
80%
100%
60%
-0.5 2H
60%
80%
40%
-1.5 2H
30%
60%
0%

KIL Toppfotball ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, KIL Toppfotball ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, KIL Toppfotball ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
20%
0%
11 - 20 phút
20%
10%
10%
21 - 30 phút
30%
30%
0%
31 - 40 phút
20%
0%
20%
41 - 50 phút
40%
30%
30%
51 - 60 phút
50%
50%
0%
61 - 70 phút
20%
20%
10%
71 - 80 phút
30%
30%
0%
81 - 90+ phút
60%
40%
40%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
20%
10%
16 - 30 phút
40%
40%
0%
31 - 45+ phút
30%
0%
30%
46 - 60 phút
90%
80%
20%
61 - 75 phút
40%
40%
10%
76 - 90+ phút
50%
50%
40%

KIL Toppfotball ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 80% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.40
3.80
3.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
80%
100%
60%
Trên 3.5
40%
40%
40%
Trên 4.5
10%
20%
0%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
20%
0%
40%
Dưới 3.5
60%
60%
60%
Dưới 4.5
90%
80%
100%
Dưới 5.5
90%
80%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.30
0.80
1.80
Trung bình 2H
2.10
3.00
1.20
Trên 0.5 1H
90%
80%
100%
Trên 0.5 2H
90%
100%
80%
Trên 1.5 1H
30%
0%
60%
Trên 1.5 2H
60%
100%
20%
Trên 2.5 1H
10%
0%
20%
Trên 2.5 2H
40%
60%
20%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
10%
20%
0%
Dưới 0.5 2H
10%
0%
20%
Dưới 1.5 1H
70%
100%
40%
Dưới 1.5 2H
40%
0%
80%
Dưới 2.5 1H
90%
100%
80%
Dưới 2.5 2H
60%
40%
80%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KIL Toppfotball đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball tổng số bàn thắng mỗi trận 3.40 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với KIL Toppfotball tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với KIL Toppfotball tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KIL Toppfotball đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một

KIL Toppfotball ghi trung bình 2.10 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho KIL Toppfotball ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho KIL Toppfotball ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho KIL Toppfotball ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho KIL Toppfotball ở Giải hạng nhất quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
70%
80%
60%
CDG 1H
20%
0%
40%
CDG 2H
40%
60%
20%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
50%
80%
20%
CDG và hòa
20%
0%
40%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
80%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
20%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
40%
40%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
0%
40%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
60%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
40%
40%
40%

KIL Toppfotball đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.60
2.60
2.60
Chiến thắng
30%
40%
20%
Handicap +1.5
70%
80%
60%
Handicap +0.5
40%
60%
20%
Handicap -0.5
30%
40%
20%
Handicap -1.5
20%
20%
20%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
80%
100%
Trên 2.5
50%
40%
60%
Trên 3.5
10%
20%
0%
Trên 4.5
10%
20%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
26
13
13
Cao nhất trong một trận
5
5
3
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.80
0.80
0.80
Thẻ trung bình 2H
1.80
1.80
1.80
Chiến thắng 1H
30%
0%
60%
Chiến thắng 2H
40%
60%
20%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
70%
60%
80%
Handicap -0.5 1H
30%
0%
60%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
50%
80%
20%
Handicap +0.5 2H
40%
60%
20%
Handicap -0.5 2H
40%
60%
20%
Handicap -1.5 2H
10%
20%
0%
Trên 0.5 1H
70%
60%
80%
Trên 1.5 1H
10%
20%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
70%
60%
80%
Trên 2.5 2H
10%
20%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

KIL Toppfotball thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, KIL Toppfotball thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, KIL Toppfotball có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, KIL Toppfotball thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, KIL Toppfotball có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.00
1.20
0.80
Thẻ đội trên 1,5 TT
30%
40%
20%
Thẻ đội trên 2,5 TT
10%
20%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.40
0.20
0.60
Đội thẻ trên 0.5 1H
40%
20%
60%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.60
1.00
0.20
Đội thẻ trên 0.5 2H
40%
60%
20%
Đội thẻ trên 1.5 2H
20%
40%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.60
1.40
1.80
Thẻ chống trên 1,5 TT
90%
80%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
50%
40%
60%
Thẻ chống trên 3,5 TT
10%
20%
0%
cards against average 1h
0.40
0.60
0.20
Thẻ chống trên 0,5 1H
40%
60%
20%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
1.20
0.80
1.60
Thẻ chống trên 0,5 2H
70%
60%
80%
Thẻ chống trên 1,5 2H
50%
20%
80%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

KIL Toppfotball có trung bình 1.00 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball có trung bình 1.60 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.10
10.20
10.00
Chiến thắng
30%
20%
40%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
70%
40%
100%
Handicap -1.5
30%
20%
40%
Handicap -2.5
30%
20%
40%
Trên 6.5
80%
80%
80%
Trên 7.5
70%
80%
60%
Trên 8.5
70%
80%
60%
Trên 9.5
70%
80%
60%
Trên 10.5
50%
40%
60%
Trên 11.5
30%
20%
40%
Trên 12.5
30%
20%
40%
Trên 13.5
10%
20%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
3.90
4.20
3.60
Phạt Góc trung bình 2H
6.20
6.00
6.40
Chiến thắng 1H
80%
100%
60%
Chiến thắng 2H
30%
20%
40%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
90%
100%
80%
Handicap -1.5 1H
20%
20%
20%
Handicap -2.5 1H
20%
20%
20%
Handicap +2.5 2H
70%
40%
100%
Handicap +1.5 2H
60%
40%
80%
Handicap -1.5 2H
20%
20%
20%
Handicap -2.5 2H
10%
20%
0%
Trên 4.5 1H
40%
60%
20%
Trên 5.5 1H
10%
0%
20%
Trên 6.5 1H
10%
0%
20%
Trên 4.5 2H
80%
80%
80%
Trên 5.5 2H
60%
40%
80%
Trên 6.5 2H
40%
40%
40%

KIL Toppfotball thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball có trung bình 10.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, KIL Toppfotball thắng bằng quả phạt góc trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, KIL Toppfotball có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, KIL Toppfotball thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, KIL Toppfotball có trung bình 6.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.40
5.40
5.40
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
90%
80%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
90%
80%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
90%
80%
100%
team corners average 1h
2.50
2.80
2.20
team corners average 2h
2.90
2.60
3.20
Phạt góc đội trên 2.5 1H
50%
80%
20%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
50%
40%
60%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
10%
0%
20%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
50%
40%
60%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.70
4.80
4.60
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
90%
80%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
90%
80%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
90%
80%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.40
1.40
1.40
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.30
3.40
3.20
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
0%
20%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
70%
80%
60%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
50%
60%
40%

KIL Toppfotball có trung bình 5.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

KIL Toppfotball có trung bình 4.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

KIL KIL Xếp hạng ASA ASA Xếp hạng
Ghi bàn / trận
2.30 5 1.30 11
Thua / trận đấu
1.10 16 2.20 3
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.40 11 3.50 7
CDG
70% 4 40% 14
Trận phạt góc trung bình
10.10 11 9.60 13
Đội phạt góc trung bình
5.40 8 3.10 16
Trận thẻ trung bình
2.60 15 4.30 3
Đội thẻ trung bình
1.00 16 2.50 2

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • ASA Asane
  • 1 Rossi L.
    4
  • 2 Gronner E.
    3
  • 3 Barmen K.
    2

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Job D. FW
    7
  • 2 Langrekken L. FW
    7
  • 3 Christiansen R. FW
    6
  • 4 Dybevik A. MD
    4
  • 5 Christensen F. MD
    2
  • 6 Fors V. DF
    2
  • 7 Sande M. MD
    1
  • 8 Johnson G. FW
    1
  • 9 Vetle L. MD
    1
  • 10 Jorsett Udnaes P. DF
    1

KIL Toppfotball giải đấu

KIL Toppfotball người chơi

93 Gorodovoy, Aleksey Thủ môn
2 Fors, Victor Hậu vệ
3 Norheim, Sondre Hậu vệ
5 Lysgard, Daniel Hậu vệ
6 Hansen, Adrian Aleksander Hậu vệ
12 Mbow, Mapenda Hậu vệ
16 Jorsett Udnaes, Peder Herman Hậu vệ
19 Nielsen, Emil Adrendrup Hậu vệ
8 Dybevik, Andreas Tiền vệ
15 Vetle, Lysell Tiền vệ
17 Gjerstrom, Mathias Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

KIL Toppfotball Người ghi bàn hàng đầu

Cho xem nhiều hơn